uncurled tail
đuôi không cuộn
uncurled fern
lá dương xỉ không cuộn
uncurled scroll
cuộn giấy không cuộn
uncurled fingers
các ngón tay không cuộn
slowly uncurled
thoải mái không cuộn
uncurled ribbon
dây ruy băng không cuộn
uncurled hose
ống nước không cuộn
uncurled leaves
lá cây không cuộn
gently uncurled
thoải mái không cuộn
uncurled tendril
cuộn xoắn không cuộn
the puppy's tail uncurled as it wagged excitedly.
Đuôi chú chó con quấn lại rồi vẫy vẫy đầy hào hứng.
she carefully uncurled the sleeping cat from the blanket.
Cô ấy cẩn thận gỡ chú mèo đang ngủ ra khỏi tấm chăn.
the fern fronds uncurled slowly, reaching for the sunlight.
Các lá của cây dương xỉ từ từ mở ra, hướng về phía ánh sáng mặt trời.
he uncurled his fingers and opened the gift.
Anh ta duỗi thẳng các ngón tay và mở món quà.
the garden hose was completely uncurled and ready to use.
Đường nước tưới cây đã được duỗi thẳng hoàn toàn và sẵn sàng sử dụng.
the artist used a technique to uncurl the metal into a sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật để làm phẳng kim loại thành một điêu khắc.
the child uncurled his small hands from around his mother’s neck.
Em bé duỗi thẳng đôi bàn tay nhỏ ra khỏi cổ mẹ.
the rolled parchment uncurled slightly with the humidity.
Tấm giấy cuộn tròn nhẹ nhàng duỗi ra một chút nhờ độ ẩm.
the sleeping child uncurled on the sofa, stretching.
Em bé đang ngủ duỗi thẳng người trên ghế sofa, kéo giãn.
the tightly wound wire uncurled after being heated.
Dây kim loại được quấn chặt duỗi thẳng sau khi được làm nóng.
she uncurled the map to plan their road trip.
Cô ấy duỗi thẳng bản đồ để lên kế hoạch cho chuyến đi bằng xe.
uncurled tail
đuôi không cuộn
uncurled fern
lá dương xỉ không cuộn
uncurled scroll
cuộn giấy không cuộn
uncurled fingers
các ngón tay không cuộn
slowly uncurled
thoải mái không cuộn
uncurled ribbon
dây ruy băng không cuộn
uncurled hose
ống nước không cuộn
uncurled leaves
lá cây không cuộn
gently uncurled
thoải mái không cuộn
uncurled tendril
cuộn xoắn không cuộn
the puppy's tail uncurled as it wagged excitedly.
Đuôi chú chó con quấn lại rồi vẫy vẫy đầy hào hứng.
she carefully uncurled the sleeping cat from the blanket.
Cô ấy cẩn thận gỡ chú mèo đang ngủ ra khỏi tấm chăn.
the fern fronds uncurled slowly, reaching for the sunlight.
Các lá của cây dương xỉ từ từ mở ra, hướng về phía ánh sáng mặt trời.
he uncurled his fingers and opened the gift.
Anh ta duỗi thẳng các ngón tay và mở món quà.
the garden hose was completely uncurled and ready to use.
Đường nước tưới cây đã được duỗi thẳng hoàn toàn và sẵn sàng sử dụng.
the artist used a technique to uncurl the metal into a sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật để làm phẳng kim loại thành một điêu khắc.
the child uncurled his small hands from around his mother’s neck.
Em bé duỗi thẳng đôi bàn tay nhỏ ra khỏi cổ mẹ.
the rolled parchment uncurled slightly with the humidity.
Tấm giấy cuộn tròn nhẹ nhàng duỗi ra một chút nhờ độ ẩm.
the sleeping child uncurled on the sofa, stretching.
Em bé đang ngủ duỗi thẳng người trên ghế sofa, kéo giãn.
the tightly wound wire uncurled after being heated.
Dây kim loại được quấn chặt duỗi thẳng sau khi được làm nóng.
she uncurled the map to plan their road trip.
Cô ấy duỗi thẳng bản đồ để lên kế hoạch cho chuyến đi bằng xe.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now