uncuss your thoughts
mổ xẻ suy nghĩ của bạn
uncuss the problem
mổ xẻ vấn đề
uncuss the situation
mổ xẻ tình huống
uncuss your feelings
mổ xẻ cảm xúc của bạn
uncuss the issue
mổ xẻ vấn đề
uncuss your ideas
mổ xẻ ý tưởng của bạn
uncuss the facts
mổ xẻ sự thật
uncuss the truth
mổ xẻ sự thật
uncuss your plans
mổ xẻ kế hoạch của bạn
uncuss the details
mổ xẻ chi tiết
it’s important to uncuss your language in professional settings.
Điều quan trọng là phải loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp.
he decided to uncuss his speech after the feedback.
Anh ấy quyết định loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong bài phát biểu của mình sau khi nhận được phản hồi.
uncussing your words can improve communication.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu có thể cải thiện giao tiếp.
she learned to uncuss her thoughts before speaking.
Cô ấy học cách loại bỏ những suy nghĩ tục tĩu trước khi nói.
uncussing your message can help avoid misunderstandings.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong thông điệp của bạn có thể giúp tránh những hiểu lầm.
they encouraged him to uncuss his writing style.
Họ khuyến khích anh ấy loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong phong cách viết của mình.
uncussing your dialogue can make it more engaging.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong cuộc đối thoại có thể làm cho nó hấp dẫn hơn.
it's necessary to uncuss your approach in sensitive discussions.
Cần thiết phải loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong cách tiếp cận các cuộc thảo luận nhạy cảm.
uncussing your thoughts leads to clearer ideas.
Việc loại bỏ những suy nghĩ tục tĩu dẫn đến những ý tưởng rõ ràng hơn.
he worked hard to uncuss his public speaking skills.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong kỹ năng nói trước công chúng của mình.
uncuss your thoughts
mổ xẻ suy nghĩ của bạn
uncuss the problem
mổ xẻ vấn đề
uncuss the situation
mổ xẻ tình huống
uncuss your feelings
mổ xẻ cảm xúc của bạn
uncuss the issue
mổ xẻ vấn đề
uncuss your ideas
mổ xẻ ý tưởng của bạn
uncuss the facts
mổ xẻ sự thật
uncuss the truth
mổ xẻ sự thật
uncuss your plans
mổ xẻ kế hoạch của bạn
uncuss the details
mổ xẻ chi tiết
it’s important to uncuss your language in professional settings.
Điều quan trọng là phải loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp.
he decided to uncuss his speech after the feedback.
Anh ấy quyết định loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong bài phát biểu của mình sau khi nhận được phản hồi.
uncussing your words can improve communication.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu có thể cải thiện giao tiếp.
she learned to uncuss her thoughts before speaking.
Cô ấy học cách loại bỏ những suy nghĩ tục tĩu trước khi nói.
uncussing your message can help avoid misunderstandings.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong thông điệp của bạn có thể giúp tránh những hiểu lầm.
they encouraged him to uncuss his writing style.
Họ khuyến khích anh ấy loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong phong cách viết của mình.
uncussing your dialogue can make it more engaging.
Việc loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong cuộc đối thoại có thể làm cho nó hấp dẫn hơn.
it's necessary to uncuss your approach in sensitive discussions.
Cần thiết phải loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong cách tiếp cận các cuộc thảo luận nhạy cảm.
uncussing your thoughts leads to clearer ideas.
Việc loại bỏ những suy nghĩ tục tĩu dẫn đến những ý tưởng rõ ràng hơn.
he worked hard to uncuss his public speaking skills.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ những lời lẽ tục tĩu trong kỹ năng nói trước công chúng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay