undateable

[US]/[ˌʌnˈdeɪtəbl]/
[UK]/[ˌʌnˈdeɪtəbl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không đủ hấp dẫn hoặc thú vị để được mời đi chơi; Không thể hoặc cực kỳ khó để hẹn hò; Không phù hợp để hẹn hò; không hấp dẫn như một đối tác lãng mạn.

Phrases & Collocations

undateable guy

anh chàng không thể hẹn hò

seem undateable

có vẻ không thể hẹn hò

considered undateable

coi là không thể hẹn hò

being undateable

tình trạng không thể hẹn hò

totally undateable

hoàn toàn không thể hẹn hò

undateable now

bây giờ thì không thể hẹn hò

he's undateable

anh ấy không thể hẹn hò

so undateable

quá không thể hẹn hò

become undateable

trở nên không thể hẹn hò

undateable image

hình ảnh không thể hẹn hò

Example Sentences

he seemed completely undateable with his messy hair and stained shirt.

Anh ấy có vẻ hoàn toàn không đáng để hẹn hò với mái tóc rối bù và chiếc áo lấm lem.

after years of bad relationships, she thought she was undateable.

Sau nhiều năm những mối quan hệ không tốt đẹp, cô nghĩ rằng mình không đáng để hẹn hò.

despite his charm, some considered him undateable due to his commitment issues.

Mặc dù quyến rũ, một số người cho rằng anh ấy không đáng để hẹn hò vì vấn đề cam kết của anh ấy.

she jokingly declared him utterly undateable after hearing his dating stories.

Cô ấy đùa nói rằng anh ấy hoàn toàn không đáng để hẹn hò sau khi nghe những câu chuyện hẹn hò của anh ấy.

the online dating profile described him as seemingly undateable.

Hồ sơ hẹn hò trực tuyến mô tả anh ấy có vẻ như không đáng để hẹn hò.

many found the arrogant attitude to be a major undateable quality.

Nhiều người thấy thái độ kiêu ngạo là một phẩm chất không đáng để hẹn hò lớn.

she initially thought he was undateable, but was pleasantly surprised.

Lúc đầu, cô nghĩ rằng anh ấy không đáng để hẹn hò, nhưng cô đã rất ngạc nhiên.

he worried he was undateable because of his unusual hobbies.

Anh ấy lo lắng rằng mình không đáng để hẹn hò vì những sở thích bất thường của anh ấy.

the friend insisted he wasn't undateable, just needing a little patience.

Người bạn khẳng định rằng anh ấy không hề không đáng để hẹn hò, chỉ cần một chút kiên nhẫn.

she dismissed him as undateable after their first awkward encounter.

Cô ấy loại bỏ anh ấy vì không đáng để hẹn hò sau cuộc gặp gỡ vụng về đầu tiên của họ.

he tried to appear more approachable, overcoming his perceived undateable traits.

Anh ấy cố gắng tỏ ra dễ gần hơn, khắc phục những đặc điểm không đáng để hẹn hò mà anh ấy nghĩ là mình có.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now