undeceives the mind
làm sáng tỏ tâm trí
undeceives the heart
làm sáng tỏ trái tim
undeceives the soul
làm sáng tỏ linh hồn
undeceives the self
làm sáng tỏ bản thân
undeceives our thoughts
làm sáng tỏ những suy nghĩ của chúng ta
undeceives false beliefs
làm sáng tỏ những niềm tin sai lầm
undeceives the world
làm sáng tỏ thế giới
undeceives the audience
làm sáng tỏ khán giả
undeceives the truth
làm sáng tỏ sự thật
undeceives the illusion
làm sáng tỏ ảo ảnh
she finally undeceives him about the truth.
Cô ấy cuối cùng cũng vạch trần sự thật với anh ấy.
the documentary aims to undeceive the public regarding the myths.
Nhà tài liệu hướng đến việc vạch trần sự thật với công chúng về những huyền thoại.
he undeceives his friends about the rumors circulating.
Anh ấy vạch trần sự thật với bạn bè về những tin đồn đang lan truyền.
it's important to undeceive yourself before making a decision.
Điều quan trọng là phải nhìn nhận sự thật với bản thân trước khi đưa ra quyết định.
the teacher undeceives the students about the exam format.
Giáo viên vạch trần sự thật với học sinh về định dạng kỳ thi.
she feels it's her duty to undeceive her family.
Cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình để vạch trần sự thật với gia đình.
the article will undeceive readers about common misconceptions.
Bài viết sẽ vạch trần sự thật với độc giả về những hiểu lầm phổ biến.
he was grateful when she undeceives him about the situation.
Anh ấy rất biết ơn khi cô ấy vạch trần sự thật với anh ấy về tình hình.
the investigation seeks to undeceive the community.
Cuộc điều tra nhằm mục đích vạch trần sự thật với cộng đồng.
they hope to undeceive the audience with clear evidence.
Họ hy vọng sẽ vạch trần sự thật với khán giả bằng những bằng chứng rõ ràng.
undeceives the mind
làm sáng tỏ tâm trí
undeceives the heart
làm sáng tỏ trái tim
undeceives the soul
làm sáng tỏ linh hồn
undeceives the self
làm sáng tỏ bản thân
undeceives our thoughts
làm sáng tỏ những suy nghĩ của chúng ta
undeceives false beliefs
làm sáng tỏ những niềm tin sai lầm
undeceives the world
làm sáng tỏ thế giới
undeceives the audience
làm sáng tỏ khán giả
undeceives the truth
làm sáng tỏ sự thật
undeceives the illusion
làm sáng tỏ ảo ảnh
she finally undeceives him about the truth.
Cô ấy cuối cùng cũng vạch trần sự thật với anh ấy.
the documentary aims to undeceive the public regarding the myths.
Nhà tài liệu hướng đến việc vạch trần sự thật với công chúng về những huyền thoại.
he undeceives his friends about the rumors circulating.
Anh ấy vạch trần sự thật với bạn bè về những tin đồn đang lan truyền.
it's important to undeceive yourself before making a decision.
Điều quan trọng là phải nhìn nhận sự thật với bản thân trước khi đưa ra quyết định.
the teacher undeceives the students about the exam format.
Giáo viên vạch trần sự thật với học sinh về định dạng kỳ thi.
she feels it's her duty to undeceive her family.
Cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình để vạch trần sự thật với gia đình.
the article will undeceive readers about common misconceptions.
Bài viết sẽ vạch trần sự thật với độc giả về những hiểu lầm phổ biến.
he was grateful when she undeceives him about the situation.
Anh ấy rất biết ơn khi cô ấy vạch trần sự thật với anh ấy về tình hình.
the investigation seeks to undeceive the community.
Cuộc điều tra nhằm mục đích vạch trần sự thật với cộng đồng.
they hope to undeceive the audience with clear evidence.
Họ hy vọng sẽ vạch trần sự thật với khán giả bằng những bằng chứng rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay