underadvertising

[US]/ˌʌndərˈædvətaɪzɪŋ/
[UK]/ˌʌndərˈædvərˌtaɪzɪŋ/

Translation

n.quảng cáo hoặc khuyến mãi không đủ; thiếu quảng cáo đầy đủ

Phrases & Collocations

underadvertising issue

vấn đề quảng cáo thiếu

underadvertising strategy

chiến lược quảng cáo thiếu

underadvertising effect

tác động của quảng cáo thiếu

underadvertising trend

xu hướng quảng cáo thiếu

underadvertising problem

vấn đề quảng cáo thiếu

underadvertising campaign

chiến dịch quảng cáo thiếu

underadvertising risk

rủi ro quảng cáo thiếu

underadvertising phenomenon

hiện tượng quảng cáo thiếu

underadvertising challenge

thách thức quảng cáo thiếu

underadvertising awareness

nhận thức về quảng cáo thiếu

Example Sentences

underadvertising can lead to missed sales opportunities.

việc quảng cáo không đủ có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội bán hàng.

many companies suffer from underadvertising their products.

nhiều công ty phải chịu đựng việc quảng cáo sản phẩm không đủ.

effective marketing strategies can prevent underadvertising.

các chiến lược marketing hiệu quả có thể ngăn chặn việc quảng cáo không đủ.

underadvertising often results in low brand awareness.

việc quảng cáo không đủ thường dẫn đến nhận thức về thương hiệu thấp.

they realized their underadvertising was harming their reputation.

họ nhận ra rằng việc quảng cáo không đủ đang gây hại cho danh tiếng của họ.

underadvertising can be a critical mistake for startups.

việc quảng cáo không đủ có thể là một sai lầm nghiêm trọng đối với các startup.

to avoid underadvertising, businesses should analyze their market.

để tránh việc quảng cáo không đủ, các doanh nghiệp nên phân tích thị trường của họ.

underadvertising can lead to a lack of customer engagement.

việc quảng cáo không đủ có thể dẫn đến sự thiếu tương tác của khách hàng.

they decided to increase their budget to combat underadvertising.

họ quyết định tăng ngân sách của họ để chống lại việc quảng cáo không đủ.

underadvertising is often a result of poor planning.

việc quảng cáo không đủ thường là kết quả của việc lập kế hoạch kém.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now