underbaked

[Mỹ]/ˌʌndəˈbeɪkt/
[Anh]/ˌʌndərˈbeɪkt/

Dịch

adj. chưa nướng đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

underbaked cookies

bánh quy chưa chín

underbaked bread

bánh mì chưa chín

underbaked cake

bánh ngọt chưa chín

underbaked pizza

pizza chưa chín

underbaked pastry

bánh ngọt chưa chín

underbaked muffins

bánh muffin chưa chín

underbaked brownies

brownie chưa chín

underbaked dough

bột chưa chín

underbaked tart

bánh tart chưa chín

underbaked pie

bánh pie chưa chín

Câu ví dụ

the cake was underbaked, leaving the center gooey.

bánh ngọt chưa được nướng chín, khiến phần giữa còn bị chảy.

she realized the bread was underbaked when it collapsed.

cô ấy nhận ra bánh mì chưa được nướng chín khi nó bị xẹp.

underbaked cookies can be a real treat for some.

bánh quy chưa nướng chín có thể là một món ngon tuyệt vời đối với một số người.

he prefers his pizza slightly underbaked for a chewy crust.

anh ấy thích pizza hơi chưa chín để có lớp vỏ bánh dai.

the chef warned us that the pie was underbaked.

thợ đầu bếp cảnh báo chúng tôi rằng chiếc bánh đã chưa được nướng chín.

underbaked pastries can lead to food safety issues.

các loại bánh ngọt chưa nướng chín có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn thực phẩm.

she had to put the underbaked muffins back in the oven.

cô ấy phải cho những chiếc bánh muffin chưa nướng lại vào lò nướng.

many people enjoy the texture of underbaked brownies.

rất nhiều người thích kết cấu của bánh brownie chưa nướng.

the recipe warned against serving underbaked items.

công thức cảnh báo không nên dùng các món chưa nướng.

she quickly realized the cookies were underbaked and adjusted the time.

cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng bánh quy chưa được nướng chín và điều chỉnh thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay