undercoats

[Mỹ]/ˈʌndəˌkəʊts/
[Anh]/ˈʌndərˌkoʊts/

Dịch

n.cái lớp bên trong của áo khoác; một lớp lông mềm; lớp sơn đầu tiên được áp dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

apply undercoats

thoa lớp sơn lót

undercoats required

cần lớp sơn lót

remove undercoats

loại bỏ lớp sơn lót

undercoats drying

lớp sơn lót đang khô

undercoats needed

cần lớp sơn lót

undercoats applied

đã thoa lớp sơn lót

finish undercoats

hoàn thành lớp sơn lót

undercoats layers

các lớp sơn lót

undercoats selection

chọn lớp sơn lót

undercoats painting

sơn lớp sơn lót

Câu ví dụ

the artist applied several undercoats before the final layer of paint.

nghệ sĩ đã áp dụng nhiều lớp sơn lót trước lớp sơn cuối cùng.

undercoats are essential for achieving a smooth finish.

sơn lót rất cần thiết để đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.

make sure to let the undercoats dry completely.

hãy chắc chắn để sơn lót khô hoàn toàn.

different colors of undercoats can affect the final appearance.

các màu sơn lót khác nhau có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài cuối cùng.

she chose a white undercoat for the vibrant top color.

cô ấy đã chọn sơn lót màu trắng cho màu trên tươi sáng.

using undercoats helps in better adhesion of the paint.

việc sử dụng sơn lót giúp tăng độ bám dính của sơn.

he recommended using two undercoats for better coverage.

anh ấy khuyên nên sử dụng hai lớp sơn lót để có độ che phủ tốt hơn.

undercoats can be applied with a brush or a roller.

sơn lót có thể được áp dụng bằng cọ hoặc con lăn.

before painting, always check the undercoats for imperfections.

trước khi sơn, hãy luôn kiểm tra sơn lót xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.

undercoats can help in preventing stains from bleeding through.

sơn lót có thể giúp ngăn ngừa vết bẩn bị loang ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay