underdesign

[Mỹ]/ˌʌndəˈdɪzaɪn/
[Anh]/ˌʌndərdɪˈzaɪn/

Dịch

n.thiết kế không đủ an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

underdesign issue

vấn đề thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign risk

rủi ro thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign strategy

chiến lược thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign problem

vấn đề thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign approach

phương pháp thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign solution

giải pháp thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign factor

yếu tố thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign trend

xu hướng thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign analysis

phân tích thiết kế chưa hoàn thiện

underdesign concept

khái niệm thiết kế chưa hoàn thiện

Câu ví dụ

the project was criticized for its underdesign, lacking essential features.

nguyên tắc thiết kế của dự án đã bị chỉ trích vì thiếu các tính năng cần thiết.

underdesign can lead to safety issues in engineering projects.

thiếu thiết kế có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn trong các dự án kỹ thuật.

they decided to revisit the underdesign of the software before launch.

họ quyết định xem xét lại thiết kế chưa hoàn chỉnh của phần mềm trước khi ra mắt.

the team was warned that underdesign could jeopardize the entire operation.

nhóm được cảnh báo rằng việc thiết kế chưa hoàn chỉnh có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ hoạt động.

clients often complain about the underdesign of user interfaces.

khách hàng thường phàn nàn về việc thiết kế chưa hoàn chỉnh của giao diện người dùng.

addressing the underdesign issue was crucial for the product's success.

giải quyết vấn đề thiết kế chưa hoàn chỉnh là rất quan trọng đối với sự thành công của sản phẩm.

the architect faced backlash for the building's underdesign.

kiến trúc sư phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì thiết kế chưa hoàn chỉnh của tòa nhà.

underdesign in this context refers to insufficient planning and resources.

thiết kế chưa hoàn chỉnh trong bối cảnh này đề cập đến việc thiếu kế hoạch và nguồn lực.

to avoid underdesign, thorough research and development are necessary.

để tránh thiết kế chưa hoàn chỉnh, cần phải nghiên cứu và phát triển kỹ lưỡng.

the underdesign of the product resulted in a significant loss of customers.

việc thiết kế chưa hoàn chỉnh của sản phẩm đã dẫn đến sự mất mát đáng kể khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay