initial underdrawing
phác thảo ban đầu
detailed underdrawing
phác thảo chi tiết
final underdrawing
phác thảo cuối cùng
preparatory underdrawing
phác thảo chuẩn bị
light underdrawing
phác thảo nhẹ
visible underdrawing
phác thảo có thể nhìn thấy
hidden underdrawing
phác thảo ẩn
sketchy underdrawing
phác thảo phác họa
complex underdrawing
phác thảo phức tạp
quick underdrawing
phác thảo nhanh
the artist used an underdrawing to plan the composition.
nghệ sĩ đã sử dụng một bản phác thảo để lên kế hoạch cho bố cục.
many paintings reveal their underdrawing through x-ray analysis.
nhiều bức tranh tiết lộ bản phác thảo của chúng thông qua phân tích X-quang.
understanding the underdrawing can provide insight into the artist's process.
hiểu bản phác thảo có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình của nghệ sĩ.
the underdrawing was carefully executed with charcoal.
bản phác thảo được thực hiện cẩn thận bằng than chì.
art conservators often study the underdrawing for restoration purposes.
các nhà bảo tồn nghệ thuật thường nghiên cứu bản phác thảo để phục hồi.
the underdrawing serves as a guide for the final painting.
bản phác thảo đóng vai trò là hướng dẫn cho bức tranh cuối cùng.
she was fascinated by the intricate details of the underdrawing.
cô ấy bị cuốn hút bởi những chi tiết phức tạp của bản phác thảo.
artists often make corrections in the underdrawing before painting.
các nghệ sĩ thường thực hiện các sửa đổi trong bản phác thảo trước khi vẽ.
the underdrawing can sometimes be seen through the paint layers.
đôi khi, bản phác thảo có thể nhìn thấy qua các lớp sơn.
studying underdrawings can reveal changes made during the creation of the artwork.
nghiên cứu các bản phác thảo có thể tiết lộ những thay đổi được thực hiện trong quá trình tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay