underdrives

[Mỹ]/ˈʌndəˌdraɪvz/
[Anh]/ˈʌndərˌdraɪvz/

Dịch

n.cơ chế truyền động phụ
v.giảm tốc độ quay

Cụm từ & Cách kết hợp

underdrives system

hệ thống trợ lực

underdrives kit

bộ trợ lực

underdrives pulley

puly trợ lực

underdrives installation

cài đặt trợ lực

underdrives performance

hiệu suất trợ lực

underdrives benefits

lợi ích của trợ lực

underdrives effect

tác dụng của trợ lực

underdrives upgrade

nâng cấp trợ lực

underdrives feature

tính năng trợ lực

underdrives analysis

phân tích trợ lực

Câu ví dụ

underdrives can improve fuel efficiency in vehicles.

underdrive có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu của xe.

many racing cars use underdrives to enhance acceleration.

nhiều xe đua sử dụng underdrive để tăng tốc độ.

using underdrives can lead to longer engine life.

việc sử dụng underdrive có thể giúp kéo dài tuổi thọ động cơ.

underdrives are often recommended for street performance vehicles.

underdrive thường được khuyến nghị cho các xe hiệu suất đường phố.

he explained how underdrives work in automotive design.

anh ấy giải thích cách underdrive hoạt động trong thiết kế ô tô.

some drivers prefer underdrives for better handling.

một số người lái xe thích sử dụng underdrive để có khả năng điều khiển tốt hơn.

underdrives can reduce stress on the drivetrain components.

underdrive có thể giảm căng thẳng lên các thành phần của hệ thống truyền động.

installing underdrives requires careful attention to detail.

lắp đặt underdrive đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.

many enthusiasts modify their cars with underdrives for performance gains.

nhiều người đam mê sửa đổi xe của họ với underdrive để có được hiệu suất cao hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay