undereater

[Mỹ]/ˈʌndəˌiːtə/
[Anh]/ˈʌndɚˌiːtɚ/

Dịch

n. một thiết bị hoặc tàu ngầm (sử dụng trên hoặc dưới biển)

Cụm từ & Cách kết hợp

undereater habits

thói quen ăn ít

an undereater

người ăn ít

undereaters unite

những người ăn ít, đoàn kết!

chronic undereater

người ăn ít mãn tính

recovering undereater

người ăn ít đang hồi phục

undereater mindset

tư duy của người ăn ít

undereater problems

các vấn đề của người ăn ít

undereater lifestyle

phong cách sống của người ăn ít

Câu ví dụ

after the stomach bug, he became an undereater and struggled to finish even a small bowl of rice.

Sau khi bị ngộ độc dạ dày, anh ấy trở thành người ăn ít và gặp khó khăn trong việc ăn hết ngay cả một bát cơm nhỏ.

she is a chronic undereater who often skips breakfast and forgets lunch during busy workdays.

Cô ấy là người ăn ít kinh niên, thường xuyên bỏ bữa sáng và quên ăn trưa vào những ngày làm việc bận rộn.

his doctor warned that an undereater can develop nutrient deficiencies over time without balanced meals.

Bác sĩ của anh ấy cảnh báo rằng người ăn ít có thể phát triển tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng theo thời gian nếu không ăn các bữa ăn cân bằng.

as an undereater, she relies on small portions and light snacks to get through the day.

Là một người ăn ít, cô ấy dựa vào khẩu phần nhỏ và đồ ăn nhẹ để vượt qua ngày.

the coach said an undereater may see low energy and slower recovery after hard training sessions.

Huấn luyện viên nói rằng người ăn ít có thể thấy năng lượng thấp và thời gian phục hồi chậm hơn sau các buổi tập luyện cường độ cao.

he admitted he was an undereater, so he set meal reminders and tried to eat regular meals.

Anh ấy thừa nhận mình là người ăn ít, vì vậy anh ấy đặt lời nhắc nhở ăn và cố gắng ăn các bữa ăn đều đặn.

when traveling, an undereater might lose more weight because unfamiliar food suppresses appetite.

Khi đi du lịch, người ăn ít có thể giảm nhiều hơn về cân nặng vì thức ăn không quen thuộc làm giảm sự thèm ăn.

her friends worried that an undereater could feel dizzy if she goes long hours without eating.

Bạn bè của cô ấy lo lắng rằng người ăn ít có thể cảm thấy chóng mặt nếu cô ấy bỏ bữa trong nhiều giờ liền.

he used to be an undereater, but gradual calorie increases helped him build healthier habits.

Anh ấy từng là người ăn ít, nhưng việc tăng dần lượng calo đã giúp anh ấy hình thành những thói quen lành mạnh hơn.

the nutritionist asked whether he was an undereater and recommended protein at every meal.

Chuyên gia dinh dưỡng hỏi anh ấy có phải là người ăn ít không và khuyên nên ăn protein trong mọi bữa ăn.

as an undereater, she benefits from calorie-dense foods like nuts, yogurt, and olive oil.

Là một người ăn ít, cô ấy được hưởng lợi từ các loại thực phẩm giàu calo như các loại hạt, sữa chua và dầu ô liu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay