underexposure

[US]/ˌʌndərɪkˈspoʊʒər/
[UK]/ˌʌndərɪkˈspoʊʒər/
Frequency: Very High

Translation

n. sự tiếp xúc không đủ với ánh sáng hoặc bức xạ
Word Forms
số nhiềuunderexposures

Phrases & Collocations

underexposure risk

rủi ro phơi sáng không đủ

underexposure effect

tác động của việc phơi sáng không đủ

underexposure issue

vấn đề về việc phơi sáng không đủ

underexposure adjustment

điều chỉnh phơi sáng không đủ

underexposure correction

sửa lỗi phơi sáng không đủ

underexposure warning

cảnh báo về việc phơi sáng không đủ

underexposure analysis

phân tích về việc phơi sáng không đủ

underexposure detection

phát hiện phơi sáng không đủ

underexposure criteria

tiêu chí về phơi sáng không đủ

underexposure phenomenon

hiện tượng phơi sáng không đủ

Example Sentences

underexposure can lead to a lack of detail in photographs.

sự phơi sáng chưa đủ có thể dẫn đến việc thiếu chi tiết trong ảnh.

many artists struggle with underexposure in their work.

nhiều nghệ sĩ gặp khó khăn với hiện tượng phơi sáng chưa đủ trong tác phẩm của họ.

underexposure in marketing can result in low visibility.

hiện tượng phơi sáng chưa đủ trong marketing có thể dẫn đến mức độ hiển thị thấp.

the film suffered from underexposure during the editing process.

phim đã bị ảnh hưởng bởi hiện tượng phơi sáng chưa đủ trong quá trình chỉnh sửa.

underexposure can negatively affect the audience's perception.

hiện tượng phơi sáng chưa đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của khán giả.

he realized that underexposure was a common issue for new photographers.

anh nhận ra rằng hiện tượng phơi sáng chưa đủ là một vấn đề phổ biến đối với các nhiếp ảnh gia mới.

adjusting the settings can help correct underexposure.

điều chỉnh cài đặt có thể giúp khắc phục hiện tượng phơi sáng chưa đủ.

underexposure can make a scene look dark and uninviting.

hiện tượng phơi sáng chưa đủ có thể khiến một cảnh trông tối và không hấp dẫn.

she learned to avoid underexposure by using a light meter.

cô ấy đã học cách tránh hiện tượng phơi sáng chưa đủ bằng cách sử dụng máy đo sáng.

underexposure often requires post-processing to enhance images.

hiện tượng phơi sáng chưa đủ thường đòi hỏi phải xử lý hậu kỳ để tăng cường hình ảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now