well-lit

[US]/[wɛl ˈlɪt]/
[UK]/[wɛl ˈlɪt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được trang bị nhiều ánh sáng; được chiếu sáng rõ ràng; có ánh sáng tốt.

Phrases & Collocations

well-lit room

phòng được chiếu sáng tốt

well-lit street

đường phố được chiếu sáng tốt

well-lit area

khu vực được chiếu sáng tốt

being well-lit

được chiếu sáng tốt

well-lit space

không gian được chiếu sáng tốt

was well-lit

được chiếu sáng tốt

seem well-lit

có vẻ được chiếu sáng tốt

well-lit stage

sân khấu được chiếu sáng tốt

well-lit hallway

hành lang được chiếu sáng tốt

very well-lit

được chiếu sáng rất tốt

Example Sentences

the gallery was well-lit, showcasing the artwork beautifully.

Bảo tàng được chiếu sáng tốt, tôn vinh tác phẩm nghệ thuật một cách tuyệt đẹp.

the well-lit street felt safe even late at night.

Con đường được chiếu sáng tốt cảm giác an toàn ngay cả vào ban đêm muộn.

we enjoyed a well-lit dinner table with candles and soft music.

Chúng tôi tận hưởng bữa tối với bàn ăn được chiếu sáng tốt, có nến và âm nhạc nhẹ nhàng.

the stage was well-lit, highlighting the actors' expressions.

Đường khấu được chiếu sáng tốt, làm nổi bật biểu cảm của các diễn viên.

the kitchen was well-lit with recessed lighting and under-cabinet lights.

Bếp được chiếu sáng tốt với ánh sáng âm và đèn dưới tủ.

the well-lit office space boosted employee morale.

Không gian văn phòng được chiếu sáng tốt đã nâng cao tinh thần của nhân viên.

the museum's exhibits were well-lit to enhance visitor experience.

Các triển lãm của bảo tàng được chiếu sáng tốt để cải thiện trải nghiệm của khách tham quan.

a well-lit parking garage provided a sense of security.

Một nhà để xe được chiếu sáng tốt mang lại cảm giác an toàn.

the store was well-lit to attract customers in the evening.

Cửa hàng được chiếu sáng tốt để thu hút khách hàng vào buổi tối.

the well-lit hallway led to the grand ballroom.

Hành lang được chiếu sáng tốt dẫn đến phòng tiệc lớn.

the photographer preferred a well-lit studio for the portrait session.

Nhà chụp ảnh ưa thích một phòng chụp được chiếu sáng tốt cho buổi chụp chân dung.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now