underfeed system
hệ thống cấp liệu thiếu
underfeed fuel
nhu liệu cấp liệu thiếu
underfeed rate
tốc độ cấp liệu thiếu
underfeed mechanism
cơ chế cấp liệu thiếu
underfeed condition
tình trạng cấp liệu thiếu
underfeed issue
vấn đề về cấp liệu thiếu
underfeed problem
vấn đề cấp liệu thiếu
underfeed adjustment
điều chỉnh cấp liệu thiếu
underfeed control
điều khiển cấp liệu thiếu
underfeed analysis
phân tích cấp liệu thiếu
underfeed your plants, and they will not thrive.
Nếu bạn không cung cấp đủ thức ăn cho cây của bạn, chúng sẽ không phát triển tốt.
it's important to avoid underfeeding your pets.
Điều quan trọng là tránh cho thú cưng của bạn ăn không đủ.
farmers must be careful not to underfeed their livestock.
Người nông dân phải cẩn thận không cho gia súc của họ ăn không đủ.
underfeeding can lead to serious health issues.
Ăn không đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
we should not underfeed those in need.
Chúng ta không nên để những người cần thiết phải ăn không đủ.
underfeeding during critical growth periods can be detrimental.
Ăn không đủ trong các giai đoạn phát triển quan trọng có thể gây hại.
proper nutrition is essential; underfeeding is not an option.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết; ăn không đủ không phải là một lựa chọn.
many shelters struggle with underfeeding their animals.
Nhiều nơi trú ẩn vật nuôi gặp khó khăn trong việc cho động vật của họ ăn không đủ.
underfeed system
hệ thống cấp liệu thiếu
underfeed fuel
nhu liệu cấp liệu thiếu
underfeed rate
tốc độ cấp liệu thiếu
underfeed mechanism
cơ chế cấp liệu thiếu
underfeed condition
tình trạng cấp liệu thiếu
underfeed issue
vấn đề về cấp liệu thiếu
underfeed problem
vấn đề cấp liệu thiếu
underfeed adjustment
điều chỉnh cấp liệu thiếu
underfeed control
điều khiển cấp liệu thiếu
underfeed analysis
phân tích cấp liệu thiếu
underfeed your plants, and they will not thrive.
Nếu bạn không cung cấp đủ thức ăn cho cây của bạn, chúng sẽ không phát triển tốt.
it's important to avoid underfeeding your pets.
Điều quan trọng là tránh cho thú cưng của bạn ăn không đủ.
farmers must be careful not to underfeed their livestock.
Người nông dân phải cẩn thận không cho gia súc của họ ăn không đủ.
underfeeding can lead to serious health issues.
Ăn không đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
we should not underfeed those in need.
Chúng ta không nên để những người cần thiết phải ăn không đủ.
underfeeding during critical growth periods can be detrimental.
Ăn không đủ trong các giai đoạn phát triển quan trọng có thể gây hại.
proper nutrition is essential; underfeeding is not an option.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết; ăn không đủ không phải là một lựa chọn.
many shelters struggle with underfeeding their animals.
Nhiều nơi trú ẩn vật nuôi gặp khó khăn trong việc cho động vật của họ ăn không đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay