| số nhiều | underfurs |
soft underfur
lớp lông tơ mềm mại
warm underfur
lớp lông tơ ấm áp
dense underfur
lớp lông tơ dày đặc
thick underfur
lớp lông tơ dày
fluffy underfur
lớp lông tơ xù
insulating underfur
lớp lông tơ cách nhiệt
underfur texture
bề mặt lớp lông tơ
underfur color
màu sắc lớp lông tơ
underfur layer
lớp của lông tơ
underfur quality
chất lượng của lông tơ
the dog has a thick layer of underfur to keep it warm.
con chó có một lớp lông tơ dày để giữ ấm.
underfur is essential for many animals in cold climates.
lông tơ rất cần thiết cho nhiều loài động vật sống ở vùng khí hậu lạnh.
during the winter, the underfur of the fox becomes denser.
trong mùa đông, lớp lông tơ của cáo trở nên dày hơn.
she brushed the cat's underfur to reduce shedding.
Cô ấy chải lông tơ của mèo để giảm rụng lông.
many breeds of dogs have a double coat with underfur.
nhiều giống chó có hai lớp lông với lớp lông tơ.
underfur helps to insulate animals against the cold.
lông tơ giúp cách nhiệt cho động vật khỏi cái lạnh.
wild animals grow thicker underfur as winter approaches.
động vật hoang dã phát triển lớp lông tơ dày hơn khi mùa đông đến gần.
the underfur of the seal is crucial for its survival in icy waters.
lông tơ của hải cẩu rất quan trọng cho sự sống còn của nó trong vùng nước băng giá.
she noticed the underfur was matted and needed grooming.
Cô ấy nhận thấy lông tơ bị rối và cần được chải chuốt.
underfur can trap air, providing additional warmth.
lông tơ có thể giữ không khí, cung cấp thêm hơi ấm.
soft underfur
lớp lông tơ mềm mại
warm underfur
lớp lông tơ ấm áp
dense underfur
lớp lông tơ dày đặc
thick underfur
lớp lông tơ dày
fluffy underfur
lớp lông tơ xù
insulating underfur
lớp lông tơ cách nhiệt
underfur texture
bề mặt lớp lông tơ
underfur color
màu sắc lớp lông tơ
underfur layer
lớp của lông tơ
underfur quality
chất lượng của lông tơ
the dog has a thick layer of underfur to keep it warm.
con chó có một lớp lông tơ dày để giữ ấm.
underfur is essential for many animals in cold climates.
lông tơ rất cần thiết cho nhiều loài động vật sống ở vùng khí hậu lạnh.
during the winter, the underfur of the fox becomes denser.
trong mùa đông, lớp lông tơ của cáo trở nên dày hơn.
she brushed the cat's underfur to reduce shedding.
Cô ấy chải lông tơ của mèo để giảm rụng lông.
many breeds of dogs have a double coat with underfur.
nhiều giống chó có hai lớp lông với lớp lông tơ.
underfur helps to insulate animals against the cold.
lông tơ giúp cách nhiệt cho động vật khỏi cái lạnh.
wild animals grow thicker underfur as winter approaches.
động vật hoang dã phát triển lớp lông tơ dày hơn khi mùa đông đến gần.
the underfur of the seal is crucial for its survival in icy waters.
lông tơ của hải cẩu rất quan trọng cho sự sống còn của nó trong vùng nước băng giá.
she noticed the underfur was matted and needed grooming.
Cô ấy nhận thấy lông tơ bị rối và cần được chải chuốt.
underfur can trap air, providing additional warmth.
lông tơ có thể giữ không khí, cung cấp thêm hơi ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay