undergrads

[Mỹ]/ˈʌndəɡræd/
[Anh]/ˈʌndərɡræd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh viên đại học chưa đạt được bằng cấp; thuật ngữ không chính thức cho sinh viên chưa đạt được bằng cấp
adj. liên quan đến sinh viên đại học; thuộc về sinh viên đại học

Cụm từ & Cách kết hợp

undergrad degree

bậc cử nhân

undergrad student

sinh viên đại học

undergrad program

chương trình đại học

undergrad courses

các khóa học đại học

undergrad research

nghiên cứu đại học

undergrad thesis

luận văn tốt nghiệp đại học

undergrad admission

nhập học đại học

undergrad life

cuộc sống sinh viên đại học

undergrad experience

kinh nghiệm đại học

undergrad internship

thực tập đại học

Câu ví dụ

as an undergrad, i learned a lot about time management.

Khi còn là sinh viên đại học, tôi đã học được rất nhiều về quản lý thời gian.

many undergrads struggle with balancing academics and social life.

Nhiều sinh viên đại học gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và cuộc sống xã hội.

she decided to study abroad during her undergrad years.

Cô ấy quyết định đi học nước ngoài trong những năm đại học của mình.

networking is crucial for undergrads seeking internships.

Mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với sinh viên đại học đang tìm kiếm các vị trí thực tập.

undergrads often participate in research projects to gain experience.

Các sinh viên đại học thường tham gia các dự án nghiên cứu để tích lũy kinh nghiệm.

my undergrad program offered a variety of electives.

Chương trình đại học của tôi cung cấp nhiều môn học tự chọn.

it's important for undergrads to develop critical thinking skills.

Điều quan trọng là đối với sinh viên đại học phải phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.

undergrads can benefit from joining student organizations.

Sinh viên đại học có thể được lợi từ việc tham gia các tổ chức sinh viên.

many undergrads take part-time jobs to support their studies.

Nhiều sinh viên đại học làm việc bán thời gian để hỗ trợ học phí.

undergrad life can be both exciting and challenging.

Cuộc sống sinh viên đại học có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay