undergrad degree
bậc cử nhân
undergrad student
sinh viên đại học
undergrad program
chương trình đại học
undergrad courses
các khóa học đại học
undergrad research
nghiên cứu đại học
undergrad thesis
luận văn tốt nghiệp đại học
undergrad admission
nhập học đại học
undergrad life
cuộc sống sinh viên đại học
undergrad experience
kinh nghiệm đại học
undergrad internship
thực tập đại học
as an undergrad, i learned a lot about time management.
Khi còn là sinh viên đại học, tôi đã học được rất nhiều về quản lý thời gian.
many undergrads struggle with balancing academics and social life.
Nhiều sinh viên đại học gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và cuộc sống xã hội.
she decided to study abroad during her undergrad years.
Cô ấy quyết định đi học nước ngoài trong những năm đại học của mình.
networking is crucial for undergrads seeking internships.
Mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với sinh viên đại học đang tìm kiếm các vị trí thực tập.
undergrads often participate in research projects to gain experience.
Các sinh viên đại học thường tham gia các dự án nghiên cứu để tích lũy kinh nghiệm.
my undergrad program offered a variety of electives.
Chương trình đại học của tôi cung cấp nhiều môn học tự chọn.
it's important for undergrads to develop critical thinking skills.
Điều quan trọng là đối với sinh viên đại học phải phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.
undergrads can benefit from joining student organizations.
Sinh viên đại học có thể được lợi từ việc tham gia các tổ chức sinh viên.
many undergrads take part-time jobs to support their studies.
Nhiều sinh viên đại học làm việc bán thời gian để hỗ trợ học phí.
undergrad life can be both exciting and challenging.
Cuộc sống sinh viên đại học có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
undergrad degree
bậc cử nhân
undergrad student
sinh viên đại học
undergrad program
chương trình đại học
undergrad courses
các khóa học đại học
undergrad research
nghiên cứu đại học
undergrad thesis
luận văn tốt nghiệp đại học
undergrad admission
nhập học đại học
undergrad life
cuộc sống sinh viên đại học
undergrad experience
kinh nghiệm đại học
undergrad internship
thực tập đại học
as an undergrad, i learned a lot about time management.
Khi còn là sinh viên đại học, tôi đã học được rất nhiều về quản lý thời gian.
many undergrads struggle with balancing academics and social life.
Nhiều sinh viên đại học gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và cuộc sống xã hội.
she decided to study abroad during her undergrad years.
Cô ấy quyết định đi học nước ngoài trong những năm đại học của mình.
networking is crucial for undergrads seeking internships.
Mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với sinh viên đại học đang tìm kiếm các vị trí thực tập.
undergrads often participate in research projects to gain experience.
Các sinh viên đại học thường tham gia các dự án nghiên cứu để tích lũy kinh nghiệm.
my undergrad program offered a variety of electives.
Chương trình đại học của tôi cung cấp nhiều môn học tự chọn.
it's important for undergrads to develop critical thinking skills.
Điều quan trọng là đối với sinh viên đại học phải phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.
undergrads can benefit from joining student organizations.
Sinh viên đại học có thể được lợi từ việc tham gia các tổ chức sinh viên.
many undergrads take part-time jobs to support their studies.
Nhiều sinh viên đại học làm việc bán thời gian để hỗ trợ học phí.
undergrad life can be both exciting and challenging.
Cuộc sống sinh viên đại học có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay