There was a rustle in the undergrowth behind her.
Có một tiếng xào xạc trong bụi cây phía sau cô ấy.
Undergrowth masked the entrance to the cave.
Rêu đã che giấu lối vào hang động.
A movement caught his eye in the tangled undergrowth.
Một động thái thu hút sự chú ý của anh ta trong đống cây bụi rối.
The undergrowth was so thick that we had to file our way through it.
Dưới lớp cây bụi quá dày, chúng tôi phải dùng rìu để mở đường.
The hikers pushed through the dense undergrowth to reach the waterfall.
Những người đi bộ đường dài đã cố gắng vượt qua những tán cây bụi dày đặc để đến được thác nước.
Wild animals often hide in the undergrowth to avoid predators.
Động vật hoang dã thường ẩn náu trong tán cây bụi để tránh những kẻ săn mồi.
The undergrowth rustled as a small animal scurried by.
Tán cây bụi xào xạc khi một con vật nhỏ chạy qua.
It's easy to get lost in the undergrowth if you don't pay attention to your surroundings.
Dễ bị lạc trong tán cây bụi nếu bạn không chú ý đến môi trường xung quanh.
The undergrowth provides shelter for various insects and small animals.
Tán cây bụi cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loại côn trùng và động vật nhỏ.
Birds often build nests in the undergrowth to protect their eggs.
Chim thường làm tổ trong tán cây bụi để bảo vệ trứng của chúng.
The undergrowth was so thick that it was hard to see more than a few feet ahead.
Tán cây bụi quá dày đến mức khó có thể nhìn thấy hơn vài mét phía trước.
The undergrowth was teeming with life, from tiny insects to large mammals.
Tán cây bụi tràn ngập sự sống, từ côn trùng nhỏ bé đến động vật có vú lớn.
A snake slithered through the undergrowth, hunting for its next meal.
Một con rắn luồn qua tán cây bụi, săn tìm bữa ăn tiếp theo.
The undergrowth was so overgrown that it took hours to clear a path through it.
Tán cây bụi quá rậm rạp đến mức mất vài giờ để dọn đường.
There was a rustle in the undergrowth behind her.
Có một tiếng xào xạc trong bụi cây phía sau cô ấy.
Undergrowth masked the entrance to the cave.
Rêu đã che giấu lối vào hang động.
A movement caught his eye in the tangled undergrowth.
Một động thái thu hút sự chú ý của anh ta trong đống cây bụi rối.
The undergrowth was so thick that we had to file our way through it.
Dưới lớp cây bụi quá dày, chúng tôi phải dùng rìu để mở đường.
The hikers pushed through the dense undergrowth to reach the waterfall.
Những người đi bộ đường dài đã cố gắng vượt qua những tán cây bụi dày đặc để đến được thác nước.
Wild animals often hide in the undergrowth to avoid predators.
Động vật hoang dã thường ẩn náu trong tán cây bụi để tránh những kẻ săn mồi.
The undergrowth rustled as a small animal scurried by.
Tán cây bụi xào xạc khi một con vật nhỏ chạy qua.
It's easy to get lost in the undergrowth if you don't pay attention to your surroundings.
Dễ bị lạc trong tán cây bụi nếu bạn không chú ý đến môi trường xung quanh.
The undergrowth provides shelter for various insects and small animals.
Tán cây bụi cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loại côn trùng và động vật nhỏ.
Birds often build nests in the undergrowth to protect their eggs.
Chim thường làm tổ trong tán cây bụi để bảo vệ trứng của chúng.
The undergrowth was so thick that it was hard to see more than a few feet ahead.
Tán cây bụi quá dày đến mức khó có thể nhìn thấy hơn vài mét phía trước.
The undergrowth was teeming with life, from tiny insects to large mammals.
Tán cây bụi tràn ngập sự sống, từ côn trùng nhỏ bé đến động vật có vú lớn.
A snake slithered through the undergrowth, hunting for its next meal.
Một con rắn luồn qua tán cây bụi, săn tìm bữa ăn tiếp theo.
The undergrowth was so overgrown that it took hours to clear a path through it.
Tán cây bụi quá rậm rạp đến mức mất vài giờ để dọn đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay