underhung

[Mỹ]/ˌʌndəˈhʌŋ/
[Anh]/ˌʌndərˈhʌŋ/

Dịch

adj. có hàm dưới nổi bật; được hỗ trợ trên một đường ray bên dưới

Cụm từ & Cách kết hợp

underhung beam

dầm treo

underhung system

hệ thống treo

underhung track

đường ray treo

underhung load

tải treo

underhung carriage

toa treo

underhung design

thiết kế treo

underhung pulley

puly treo

underhung assembly

cụm treo

underhung fixture

ngàm treo

underhung mechanism

cơ chế treo

Câu ví dụ

the underhung design of the shelf allows for more storage space.

thiết kế giá đỡ treo của kệ cho phép có thêm không gian lưu trữ.

the artist created an underhung sculpture that captivated the audience.

nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc treo mà đã thu hút khán giả.

underhung lighting fixtures can create a unique ambiance in a room.

các thiết bị chiếu sáng treo có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo trong phòng.

the underhung mechanism of the door ensures smooth operation.

cơ chế treo của cánh cửa đảm bảo vận hành trơn tru.

we decided to install underhung cabinets in the kitchen for better accessibility.

chúng tôi quyết định lắp đặt tủ treo trong bếp để dễ tiếp cận hơn.

the underhung bridge design allows for larger vessels to pass underneath.

thiết kế cầu treo cho phép các tàu lớn đi qua bên dưới.

she prefers underhung planters for her balcony garden.

cô ấy thích các chậu cây treo cho khu vườn ban công của mình.

underhung signs can be more visible from a distance.

các biển báo treo có thể dễ nhìn thấy hơn từ xa.

the underhung design of the table makes it look modern and sleek.

thiết kế mặt bàn treo khiến nó trông hiện đại và thanh lịch.

he installed an underhung shelf to display his collection of books.

anh ấy đã lắp đặt một kệ treo để trưng bày bộ sưu tập sách của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay