underlip

[Mỹ]/ˈʌndəˌlɪp/
[Anh]/ˈʌndərˌlɪp/

Dịch

n. môi dưới của miệng
Word Forms
số nhiềuunderlips

Cụm từ & Cách kết hợp

underlip color

màu môi dưới

dry underlip

môi dưới khô

full underlip

môi dưới đầy đặn

underlip shape

hình dạng môi dưới

underlip line

đường nét môi dưới

plump underlip

môi dưới căng mọng

underlip piercing

xỏ môi dưới

underlip gloss

son bóng môi dưới

underlip contour

đường viền môi dưới

underlip smile

nụ cười môi dưới

Câu ví dụ

she accidentally bit her underlip while eating.

Cô ấy vô tình cắn môi dưới của mình khi ăn.

he nervously chewed on his underlip during the interview.

Anh ấy lo lắng cắn môi dưới trong suốt buổi phỏng vấn.

the child pouted, showing off her underlip.

Đứa trẻ nhăn mặt, khoe môi dưới của mình.

she applied lip balm to her dry underlip.

Cô ấy thoa son dưỡng môi lên môi dưới khô của mình.

his underlip trembled as he tried to hold back tears.

Môi dưới của anh ấy run rẩy khi anh ấy cố gắng kìm nén tiếng khóc.

the makeup artist highlighted her underlip for a fuller look.

Người trang điểm làm nổi bật môi dưới của cô ấy để tạo vẻ đầy đặn hơn.

she licked her underlip nervously before speaking.

Cô ấy liếm môi dưới của mình một cách lo lắng trước khi nói.

he has a small scar on his underlip from childhood.

Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên môi dưới từ khi còn nhỏ.

his underlip protrudes slightly, giving him a unique smile.

Môi dưới của anh ấy hơi nhô ra, tạo nên một nụ cười độc đáo.

she often bites her underlip when she's deep in thought.

Cô ấy thường cắn môi dưới khi cô ấy đang suy nghĩ sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay