underlip color
màu môi dưới
dry underlip
môi dưới khô
full underlip
môi dưới đầy đặn
underlip shape
hình dạng môi dưới
underlip line
đường nét môi dưới
plump underlip
môi dưới căng mọng
underlip piercing
xỏ môi dưới
underlip gloss
son bóng môi dưới
underlip contour
đường viền môi dưới
underlip smile
nụ cười môi dưới
she accidentally bit her underlip while eating.
Cô ấy vô tình cắn môi dưới của mình khi ăn.
he nervously chewed on his underlip during the interview.
Anh ấy lo lắng cắn môi dưới trong suốt buổi phỏng vấn.
the child pouted, showing off her underlip.
Đứa trẻ nhăn mặt, khoe môi dưới của mình.
she applied lip balm to her dry underlip.
Cô ấy thoa son dưỡng môi lên môi dưới khô của mình.
his underlip trembled as he tried to hold back tears.
Môi dưới của anh ấy run rẩy khi anh ấy cố gắng kìm nén tiếng khóc.
the makeup artist highlighted her underlip for a fuller look.
Người trang điểm làm nổi bật môi dưới của cô ấy để tạo vẻ đầy đặn hơn.
she licked her underlip nervously before speaking.
Cô ấy liếm môi dưới của mình một cách lo lắng trước khi nói.
he has a small scar on his underlip from childhood.
Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên môi dưới từ khi còn nhỏ.
his underlip protrudes slightly, giving him a unique smile.
Môi dưới của anh ấy hơi nhô ra, tạo nên một nụ cười độc đáo.
she often bites her underlip when she's deep in thought.
Cô ấy thường cắn môi dưới khi cô ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
underlip color
màu môi dưới
dry underlip
môi dưới khô
full underlip
môi dưới đầy đặn
underlip shape
hình dạng môi dưới
underlip line
đường nét môi dưới
plump underlip
môi dưới căng mọng
underlip piercing
xỏ môi dưới
underlip gloss
son bóng môi dưới
underlip contour
đường viền môi dưới
underlip smile
nụ cười môi dưới
she accidentally bit her underlip while eating.
Cô ấy vô tình cắn môi dưới của mình khi ăn.
he nervously chewed on his underlip during the interview.
Anh ấy lo lắng cắn môi dưới trong suốt buổi phỏng vấn.
the child pouted, showing off her underlip.
Đứa trẻ nhăn mặt, khoe môi dưới của mình.
she applied lip balm to her dry underlip.
Cô ấy thoa son dưỡng môi lên môi dưới khô của mình.
his underlip trembled as he tried to hold back tears.
Môi dưới của anh ấy run rẩy khi anh ấy cố gắng kìm nén tiếng khóc.
the makeup artist highlighted her underlip for a fuller look.
Người trang điểm làm nổi bật môi dưới của cô ấy để tạo vẻ đầy đặn hơn.
she licked her underlip nervously before speaking.
Cô ấy liếm môi dưới của mình một cách lo lắng trước khi nói.
he has a small scar on his underlip from childhood.
Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên môi dưới từ khi còn nhỏ.
his underlip protrudes slightly, giving him a unique smile.
Môi dưới của anh ấy hơi nhô ra, tạo nên một nụ cười độc đáo.
she often bites her underlip when she's deep in thought.
Cô ấy thường cắn môi dưới khi cô ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay