underlips

[Mỹ]/ˈʌndəˌlɪps/
[Anh]/ˈʌndərˌlɪps/

Dịch

n. môi dưới của miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

underlips care

chăm sóc môi dưới

underlips color

màu môi dưới

underlips treatment

điều trị môi dưới

underlips gloss

son bóng môi dưới

underlips makeup

trang điểm môi dưới

underlips definition

định hình môi dưới

underlips dryness

môi dưới khô

underlips shape

hình dạng môi dưới

underlips enhancement

cải thiện môi dưới

underlips outline

đường viền môi dưới

Câu ví dụ

he applied lipstick to his underlips before the party.

anh ấy đã thoa son lên phần môi dưới trước buổi tiệc.

she noticed a small cut on her underlips.

cô ấy nhận thấy một vết cắt nhỏ trên phần môi dưới của mình.

he often bites his underlips when he's nervous.

anh ấy thường cắn môi dưới khi anh ấy lo lắng.

the makeup artist highlighted her underlips for a fuller look.

nguyên cứu viên trang điểm đã làm nổi bật phần môi dưới của cô ấy để có vẻ đầy đặn hơn.

she felt a tingling sensation on her underlips after the treatment.

cô ấy cảm thấy một cảm giác tê ngứa trên phần môi dưới của mình sau khi điều trị.

he always keeps his underlips moisturized.

anh ấy luôn giữ cho phần môi dưới của mình được dưỡng ẩm.

she pursed her underlips in thought.

cô ấy nhăn môi dưới khi đang suy nghĩ.

he accidentally smeared food on his underlips.

anh ấy vô tình làm lem thức ăn lên phần môi dưới của mình.

she applied a balm to soothe her chapped underlips.

cô ấy thoa một loại kem dưỡng để làm dịu phần môi dưới bị khô của mình.

he smiled, revealing his slightly dry underlips.

anh ấy mỉm cười, để lộ phần môi dưới hơi khô của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay