underpadding

[Mỹ]/ˈʌndəpædɪŋ/
[Anh]/ˈʌndərpædɪŋ/

Dịch

n. vật liệu được sử dụng làm lớp nền dưới thảm hoặc sàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

add underpadding

thêm lớp lót dưới sàn

underpadding installation

lắp đặt lớp lót dưới sàn

underpadding thickness

độ dày của lớp lót dưới sàn

replace underpadding

thay thế lớp lót dưới sàn

underpadding wear

lớp lót dưới sàn bị mòn

flooring underpadding

lớp lót dưới sàn cho sàn nhà

carpet underpadding

lớp lót dưới sàn cho thảm

underpadding dampened

lớp lót dưới sàn bị ẩm

underpadding aged

lớp lót dưới sàn bị lão hóa

underpadding damaged

lớp lót dưới sàn bị hư hỏng

Câu ví dụ

underpadding provides essential cushioning that protects flooring from daily wear and tear.

Lớp lót dưới sàn cung cấp lớp đệm thiết yếu giúp bảo vệ sàn khỏi hao mòn hàng ngày.

quality underpadding absorbs impact effectively, extending the lifespan of expensive carpets.

Lớp lót dưới sàn chất lượng cao hấp thụ tác động hiệu quả, kéo dài tuổi thọ của thảm đắt tiền.

installing proper underpadding reduces noise transmission between floors in apartment buildings.

Việc lắp đặt lớp lót dưới sàn phù hợp giúp giảm thiểu tiếng ồn truyền qua các sàn trong các tòa nhà chung cư.

the underpadding thickness directly affects how comfortable the flooring feels underfoot.

Độ dày của lớp lót dưới sàn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thoải mái của sàn dưới chân.

moisture-resistant underpadding prevents mold growth beneath bathroom and kitchen floors.

Lớp lót dưới sàn chống ẩm giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc bên dưới sàn phòng tắm và nhà bếp.

professional installers always recommend using underpadding before laying laminate flooring.

Các kỹ thuật viên chuyên nghiệp luôn khuyên nên sử dụng lớp lót dưới sàn trước khi lát sàn laminate.

underpadding acts as a thermal barrier, helping to insulate rooms during cold months.

Lớp lót dưới sàn hoạt động như một lớp cách nhiệt, giúp cách nhiệt cho các phòng trong những tháng lạnh.

the right underpadding material can hide minor subfloor imperfections effectively.

Vật liệu lót dưới sàn phù hợp có thể che đi những khuyết điểm nhỏ của sàn lót một cách hiệu quả.

eco-friendly underpadding options are becoming increasingly popular among environmentally conscious consumers.

Các lựa chọn lót dưới sàn thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng có ý thức về môi trường.

underpadding installation requires careful attention to seams and edges for optimal performance.

Việc lắp đặt lớp lót dưới sàn đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các đường nối và mép để đạt hiệu suất tối ưu.

high-density underpadding offers superior support for heavy furniture and high-traffic areas.

Lớp lót dưới sàn có mật độ cao mang lại sự hỗ trợ vượt trội cho đồ nội thất nặng và các khu vực có lưu lượng truy cập cao.

the manufacturer recommends replacing underpadding every ten to fifteen years for best results.

Nhà sản xuất khuyên nên thay thế lớp lót dưới sàn sau mỗi mười đến mười lăm năm để có kết quả tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay