underplayed talent
tài năng bị đánh giá thấp
underplayed role
vai trò bị đánh giá thấp
underplayed importance
tầm quan trọng bị đánh giá thấp
underplayed emotion
cảm xúc bị đánh giá thấp
underplayed significance
ý nghĩa bị đánh giá thấp
underplayed impact
tác động bị đánh giá thấp
underplayed story
câu chuyện bị đánh giá thấp
underplayed message
thông điệp bị đánh giá thấp
underplayed contribution
đóng góp bị đánh giá thấp
underplayed aspect
khía cạnh bị đánh giá thấp
her talent was underplayed in the movie.
tài năng của cô ấy đã bị đánh giá thấp trong phim.
the importance of teamwork is often underplayed.
tầm quan trọng của tinh thần đồng đội thường bị đánh giá thấp.
he underplayed his achievements during the interview.
anh ấy đã làm giảm nhẹ những thành tựu của mình trong cuộc phỏng vấn.
many critics underplayed the film's social impact.
nhiều nhà phê bình đã đánh giá thấp tác động xã hội của bộ phim.
the risks of the project were underplayed by the management.
những rủi ro của dự án đã bị ban quản lý đánh giá thấp.
she underplayed her role in the team's success.
cô ấy đã làm giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công của đội.
his contributions to the project were underplayed.
những đóng góp của anh ấy cho dự án đã bị đánh giá thấp.
the significance of the event was underplayed in the news.
tầm quan trọng của sự kiện đã bị đánh giá thấp trên tin tức.
they underplayed the challenges they faced.
họ đã làm giảm nhẹ những thách thức mà họ phải đối mặt.
her concerns were underplayed by the authorities.
những lo ngại của cô ấy đã bị đánh giá thấp bởi chính quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay