underplays emotions
giảm thiểu cảm xúc
underplays risks
giảm thiểu rủi ro
underplays achievements
giảm thiểu thành tựu
underplays importance
giảm thiểu tầm quan trọng
underplays talent
giảm thiểu tài năng
underplays strengths
giảm thiểu điểm mạnh
underplays challenges
giảm thiểu thử thách
underplays contributions
giảm thiểu đóng góp
underplays potential
giảm thiểu tiềm năng
underplays issues
giảm thiểu các vấn đề
the director underplays the main character's struggles.
Người đạo diễn thường đánh giá thấp những khó khăn của nhân vật chính.
she often underplays her achievements in meetings.
Cô ấy thường đánh giá thấp những thành tựu của mình trong các cuộc họp.
he tends to underplay the importance of teamwork.
Anh ấy có xu hướng đánh giá thấp tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the article underplays the environmental impact of the project.
Bài báo đánh giá thấp tác động môi trường của dự án.
she underplays her role in the success of the project.
Cô ấy đánh giá thấp vai trò của mình trong sự thành công của dự án.
many critics argue that the film underplays its themes.
Nhiều nhà phê bình cho rằng bộ phim đánh giá thấp các chủ đề của nó.
he underplays his health issues to avoid concern.
Anh ấy đánh giá thấp các vấn đề sức khỏe của mình để tránh sự lo lắng.
the teacher underplays the difficulty of the exam.
Giáo viên đánh giá thấp độ khó của kỳ thi.
she underplays her nervousness before public speaking.
Cô ấy đánh giá thấp sự lo lắng của mình trước khi nói trước công chúng.
in his speech, he underplays the challenges ahead.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đánh giá thấp những thách thức phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay