underpromotion

[Mỹ]/ˌʌndəprəˈməʊʃən/
[Anh]/ˌʌndərprəˈmoʊʃən/

Dịch

n. trong cờ vua, hành động phong xe tốt lên thành xe hậu, tượng mã hoặc kỵ sĩ thay vì hậu, thường vì mục đích chiến lược.

Câu ví dụ

many talented employees suffer from underpromotion despite their exceptional performance reviews.

Nhiều nhân viên tài năng phải chịu cảnh thăng tiến chậm do kết quả đánh giá hiệu suất vượt trội của họ.

the underpromotion of qualified candidates creates a toxic work environment.

Việc thăng tiến chậm của các ứng viên đủ điều kiện tạo ra một môi trường làm việc độc hại.

gender bias often leads to underpromotion of women in corporate hierarchies.

Thiên vị giới tính thường dẫn đến việc thăng tiến chậm của phụ nữ trong hệ thống phân cấp của các công ty.

studies show that underpromotion results in decreased employee motivation.

Các nghiên cứu cho thấy việc thăng tiến chậm dẫn đến giảm động lực làm việc của nhân viên.

the company addresses the issue of underpromotion through new diversity initiatives.

Công ty giải quyết vấn đề thăng tiến chậm thông qua các sáng kiến đa dạng hóa mới.

workers experiencing underpromotion are more likely to seek employment elsewhere.

Những người lao động phải chịu cảnh thăng tiến chậm có khả năng tìm kiếm việc làm ở nơi khác.

underpromotion undermines organizational effectiveness and innovation capacity.

Việc thăng tiến chậm làm suy yếu hiệu quả tổ chức và khả năng đổi mới.

the root cause of underpromotion lies in outdated recruitment practices.

Nguyên nhân gốc rễ của việc thăng tiến chậm nằm ở các phương pháp tuyển dụng lỗi thời.

structural reforms aim to eliminate underpromotion within the public sector.

Các cải cách cơ cấu nhằm mục đích loại bỏ việc thăng tiến chậm trong khu vực công.

victims of underpromotion often experience professional frustration and stagnation.

Những người bị ảnh hưởng bởi việc thăng tiến chậm thường xuyên trải qua sự thất vọng và bế tắc trong sự nghiệp.

underpromotion perpetuates inequality across different demographic groups.

Việc thăng tiến chậm duy trì sự bất bình đẳng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

the consequences of underpromotion extend beyond individual careers to impact company culture.

Hệ quả của việc thăng tiến chậm vượt ra ngoài sự nghiệp cá nhân và tác động đến văn hóa công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay