| số nhiều | underreckonings |
the company's financial underreckoning led to unexpected budget shortfalls.
Sự đánh giá sai lệch về tài chính của công ty đã dẫn đến những thiếu hụt ngân sách bất ngờ.
there was a serious underreckoning of the project's complexity during the planning phase.
Có sự đánh giá sai lệch nghiêm trọng về độ phức tạp của dự án trong giai đoạn lập kế hoạch.
the underreckoning of environmental costs has created long-term ecological problems.
Sự đánh giá sai lệch về chi phí môi trường đã gây ra những vấn đề sinh thái lâu dài.
his underreckoning of the opponent's abilities proved to be a costly mistake.
Sự đánh giá sai lệch về khả năng của đối thủ đã trở thành một sai lầm tốn kém.
the underreckoning of historical contributions often distorts our understanding of the past.
Sự đánh giá sai lệch về những đóng góp lịch sử thường làm méo mó hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
scientists warned against the underreckoning of small changes in the climate system.
Các nhà khoa học cảnh báo về việc đánh giá sai lệch những thay đổi nhỏ trong hệ thống khí hậu.
the underreckoning of traditional knowledge in modern education is concerning.
Sự đánh giá sai lệch về tri thức truyền thống trong giáo dục hiện đại là đáng lo ngại.
due to an underreckoning of resources, the team failed to complete the research on time.
Do đánh giá sai lệch về nguồn lực, nhóm đã không thể hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
the underreckoning of women's contributions to science has persisted for centuries.
Sự đánh giá sai lệch về đóng góp của phụ nữ cho khoa học đã kéo dài hàng thế kỷ.
an underreckoning of risks in the investment portfolio resulted in significant losses.
Sự đánh giá sai lệch về rủi ro trong danh mục đầu tư đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
the underreckoning of local expertise in development projects leads to ineffective policies.
Sự đánh giá sai lệch về chuyên môn địa phương trong các dự án phát triển dẫn đến các chính sách kém hiệu quả.
economic underreckoning of essential services creates social instability over time.
Sự đánh giá sai lệch về các dịch vụ thiết yếu trong kinh tế tạo ra sự bất ổn xã hội theo thời gian.
the company's financial underreckoning led to unexpected budget shortfalls.
Sự đánh giá sai lệch về tài chính của công ty đã dẫn đến những thiếu hụt ngân sách bất ngờ.
there was a serious underreckoning of the project's complexity during the planning phase.
Có sự đánh giá sai lệch nghiêm trọng về độ phức tạp của dự án trong giai đoạn lập kế hoạch.
the underreckoning of environmental costs has created long-term ecological problems.
Sự đánh giá sai lệch về chi phí môi trường đã gây ra những vấn đề sinh thái lâu dài.
his underreckoning of the opponent's abilities proved to be a costly mistake.
Sự đánh giá sai lệch về khả năng của đối thủ đã trở thành một sai lầm tốn kém.
the underreckoning of historical contributions often distorts our understanding of the past.
Sự đánh giá sai lệch về những đóng góp lịch sử thường làm méo mó hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
scientists warned against the underreckoning of small changes in the climate system.
Các nhà khoa học cảnh báo về việc đánh giá sai lệch những thay đổi nhỏ trong hệ thống khí hậu.
the underreckoning of traditional knowledge in modern education is concerning.
Sự đánh giá sai lệch về tri thức truyền thống trong giáo dục hiện đại là đáng lo ngại.
due to an underreckoning of resources, the team failed to complete the research on time.
Do đánh giá sai lệch về nguồn lực, nhóm đã không thể hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
the underreckoning of women's contributions to science has persisted for centuries.
Sự đánh giá sai lệch về đóng góp của phụ nữ cho khoa học đã kéo dài hàng thế kỷ.
an underreckoning of risks in the investment portfolio resulted in significant losses.
Sự đánh giá sai lệch về rủi ro trong danh mục đầu tư đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
the underreckoning of local expertise in development projects leads to ineffective policies.
Sự đánh giá sai lệch về chuyên môn địa phương trong các dự án phát triển dẫn đến các chính sách kém hiệu quả.
economic underreckoning of essential services creates social instability over time.
Sự đánh giá sai lệch về các dịch vụ thiết yếu trong kinh tế tạo ra sự bất ổn xã hội theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay