underrode

[Mỹ]/[ˈʌndərɔːd]/
[Anh]/[ˈʌndərɔːd]/

Dịch

v. Đi hoặc vượt qua dưới một thứ gì; ở dưới hoặc bên dưới; vượt qua hoặc vượt quá.

Cụm từ & Cách kết hợp

underrode the limit

Vượt quá giới hạn

underrode expectations

Vượt quá mong đợi

underrode the speed

Vượt quá tốc độ

underrode the system

Vượt quá hệ thống

underrode the influence

Vượt quá ảnh hưởng

underrode the law

Vượt quá luật pháp

underrode the agreement

Vượt quá thỏa thuận

underrode the power

Vượt quá quyền lực

underrode the process

Vượt quá quy trình

underrode the authority

Vượt quá quyền hạn

Câu ví dụ

the train underrode the bridge, a risky maneuver.

Tàu hỏa vượt qua cầu, một hành động mạo hiểm.

heavy rain underrode the riverbank, causing erosion.

Mưa lớn xói mòn bờ sông, gây ra hiện tượng xói mòn.

the company's initial success was quickly underrode by market changes.

Sự thành công ban đầu của công ty nhanh chóng bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trên thị trường.

his confidence was underrode by the negative feedback.

Tin tưởng của anh ấy bị ảnh hưởng bởi phản hồi tiêu cực.

the new evidence underrode the previous assumptions.

Bằng chứng mới đã lấn át các giả định trước đó.

the rising costs underrode any potential profits.

Chi phí tăng cao đã lấn át mọi lợi nhuận tiềm năng.

the team's spirit was underrode by a series of losses.

Tinh thần của đội bị ảnh hưởng bởi một chuỗi thất bại.

the initial enthusiasm was underrode by the complexity of the project.

Sự hào hứng ban đầu bị lấn át bởi độ phức tạp của dự án.

the positive reviews underrode any concerns about the product.

Các đánh giá tích cực đã lấn át mọi lo ngại về sản phẩm.

the lawyer's arguments effectively underrode the prosecution's case.

Lập luận của luật sư đã hiệu quả lấn át vụ kiện của bên công tố.

the benefits of the program were underrode by its high cost.

Lợi ích của chương trình bị lấn át bởi chi phí cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay