undersaturation

[Mỹ]/ˌʌndəˈsætʃəreɪʃən/
[Anh]/ˌʌndərˈsætʃəreɪʃən/

Dịch

n.trạng thái của việc ít bão hòa hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

high undersaturation

mức độ bão hòa thấp

low undersaturation

mức độ bão hòa rất thấp

critical undersaturation

mức độ bão hòa nghiêm trọng

total undersaturation

mức độ bão hòa tổng thể

partial undersaturation

mức độ bão hòa một phần

dynamic undersaturation

mức độ bão hòa động

excessive undersaturation

mức độ bão hòa quá mức

apparent undersaturation

mức độ bão hòa rõ ràng

relative undersaturation

mức độ bão hòa tương đối

effective undersaturation

mức độ bão hòa hiệu quả

Câu ví dụ

undersaturation can lead to poor color quality in images.

sự thiếu bão hòa có thể dẫn đến chất lượng màu kém trong hình ảnh.

the undersaturation of nutrients in the soil affects plant growth.

sự thiếu bão hòa dinh dưỡng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

we need to address the undersaturation in the market to boost sales.

chúng ta cần giải quyết tình trạng thiếu bão hòa trên thị trường để tăng doanh số.

undersaturation in the economy can result in lower employment rates.

tình trạng thiếu bão hòa trong nền kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn.

the artist intentionally used undersaturation to create a moody effect.

nghệ sĩ đã cố ý sử dụng tình trạng thiếu bão hòa để tạo ra hiệu ứng u sầu.

undersaturation of the air can cause discomfort during the flight.

tình trạng thiếu bão hòa của không khí có thể gây khó chịu trong quá trình bay.

in photography, undersaturation can be adjusted during editing.

trong nhiếp ảnh, tình trạng thiếu bão hòa có thể được điều chỉnh trong quá trình chỉnh sửa.

understanding undersaturation is crucial for effective marketing strategies.

hiểu rõ về tình trạng thiếu bão hòa rất quan trọng cho các chiến lược marketing hiệu quả.

undersaturation in the design can create a minimalist aesthetic.

tình trạng thiếu bão hòa trong thiết kế có thể tạo ra một phong cách tối giản.

addressing the issue of undersaturation is vital for economic recovery.

giải quyết vấn đề thiếu bão hòa là rất quan trọng cho sự phục hồi kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay