underfilled

[Mỹ]/ˌʌndəˈfɪld/
[Anh]/ˌʌndərˈfɪld/

Dịch

adj. không được lấp đầy ở mức độ cần thiết hoặc mong đợi; không đủ để lấp đầy
v. quá khứ và quá khứ phân từ của underfill; chứa với lượng không đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

is underfilled

Vietnamese_translation

was underfilled

Vietnamese_translation

underfilled with

Vietnamese_translation

being underfilled

Vietnamese_translation

underfilled pastry

Vietnamese_translation

underfilled bagel

Vietnamese_translation

underfilled donuts

Vietnamese_translation

underfilled capsules

Vietnamese_translation

severely underfilled

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the donuts were underfilled and disappointed the customers.

Những chiếc bánh donut bị nhạt và khiến khách hàng thất vọng.

the pie crust was underfilled, resulting in a sunken middle.

Vỏ bánh nướng bị nhạt, dẫn đến phần giữa bị lõm xuống.

the bakery received complaints about underfilled croissants.

Tiệm bánh nhận được khiếu nại về bánh croissant bị nhạt.

the sous chef noticed the ravioli was underfilled.

Đầu bếp phụ trách nhận thấy bánh ravioli bị nhạt.

underfilled dumplings lack the expected burst of flavor.

Bánh bao nhạt không có hương vị bùng nổ như mong đợi.

the patient complained about the underfilled syringe during the injection.

Bệnh nhân phàn nàn về ống tiêm bị nhạt trong quá trình tiêm.

underfilled tires can affect vehicle handling and safety.

Lốp xe bị nhạt có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý và an toàn của xe.

the questionnaire came back underfilled, missing crucial data.

Bảng câu hỏi được trả lại với nhiều chỗ trống, thiếu dữ liệu quan trọng.

underfilled insulation leads to higher energy costs.

Vật liệu cách nhiệt bị nhạt dẫn đến chi phí năng lượng cao hơn.

the cement foundation was underfilled, causing structural concerns.

Nền bê tông bị nhạt, gây ra những lo ngại về cấu trúc.

underfilled balloons don't float properly at parties.

Những quả bóng bay bị nhạt không bay nổi đúng cách trong các buổi tiệc.

the technician discovered the gas tank was underfilled.

Kỹ thuật viên phát hiện ra bình xăng bị nhạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay