undersize clothing
quần áo kích thước nhỏ hơn
undersize luggage
vali kích thước nhỏ hơn
undersize parts
linh kiện kích thước nhỏ hơn
undersize products
sản phẩm kích thước nhỏ hơn
undersize tires
lốp xe kích thước nhỏ hơn
undersize furniture
đồ nội thất kích thước nhỏ hơn
undersize package
gói hàng kích thước nhỏ hơn
undersize components
thành phần kích thước nhỏ hơn
undersize model
mô hình kích thước nhỏ hơn
undersize vehicle
xe cộ kích thước nhỏ hơn
the shirt was undersize, so i returned it.
áo sơ mi quá nhỏ nên tôi đã trả lại.
he realized his shoes were undersize after wearing them all day.
anh ta nhận ra giày của mình quá nhỏ sau khi đi cả ngày.
many children outgrow their undersize clothes quickly.
nhiều đứa trẻ nhanh chóng lớn lên và không còn mặc vừa quần áo quá nhỏ của chúng nữa.
the undersize package was a disappointment for the customer.
gói hàng quá nhỏ là một sự thất vọng cho khách hàng.
she prefers to buy clothes in a regular size rather than undersize.
cô ấy thích mua quần áo vừa vặn hơn là mua quần áo quá nhỏ.
it's common for manufacturers to sell undersize items at a discount.
thường thấy các nhà sản xuất bán các sản phẩm quá nhỏ với giá chiết khấu.
the undersize furniture didn't fit well in the spacious room.
đồ nội thất quá nhỏ không phù hợp với căn phòng rộng rãi.
he was warned that his bike was undersize for his height.
anh ta được cảnh báo rằng xe đạp của anh ta quá nhỏ so với chiều cao của anh ta.
she decided to order a larger size after receiving the undersize dress.
cô ấy quyết định đặt hàng một kích cỡ lớn hơn sau khi nhận được chiếc váy quá nhỏ.
buying undersize equipment can lead to performance issues.
mua thiết bị quá nhỏ có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay