undersold product
sản phẩm bán không đủ giá
get undersold
bị bán không đủ giá
undersold themselves
tự bán không đủ giá
severely undersold
bán không đủ giá nghiêm trọng
undersold expectations
không đạt được kỳ vọng
undersold market
thị trường bán không đủ giá
being undersold
đang bị bán không đủ giá
undersold value
giá trị bán không đủ
often undersold
thường xuyên bán không đủ giá
undersold potential
tiềm năng bán không đủ
the company's potential was wildly undersold by analysts.
Tiềm năng của công ty đã bị đánh giá thấp hơn rất nhiều so với thực tế bởi các nhà phân tích.
despite the negative reviews, the film was surprisingly well-received and wasn't undersold.
Bất chấp những đánh giá tiêu cực, bộ phim đã được đón nhận tốt hơn dự kiến và không bị đánh giá thấp.
the new product was heavily undersold due to poor marketing.
Sản phẩm mới đã bị bán kém hiệu suất do tiếp thị kém.
don't undersold your skills; highlight your achievements on your resume.
Đừng đánh giá thấp kỹ năng của bạn; hãy làm nổi bật những thành tựu của bạn trong sơ yếu lý lịch.
the area was undersold for years, but now property values are rising.
Khu vực này đã bị đánh giá thấp trong nhiều năm, nhưng bây giờ giá trị bất động sản đang tăng lên.
the artist's talent was consistently undersold by the gallery owner.
Năng khiếu của nghệ sĩ luôn bị chủ phòng trưng bày đánh giá thấp.
the stock market was undersold after the initial panic selling.
Thị trường chứng khoán bị đánh giá thấp sau khi bán tháo ban đầu.
we shouldn't undersold the importance of early childhood education.
Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục mầm non.
the team's performance was undersold by the media's focus on other teams.
Hiệu suất của đội bị đánh giá thấp bởi sự tập trung của giới truyền thông vào các đội khác.
the book was undersold despite its compelling storyline and excellent writing.
Cuốn sách bị đánh giá thấp mặc dù có cốt truyện hấp dẫn và văn phong xuất sắc.
the value of the land was significantly undersold at auction.
Giá trị của đất đã bị bán với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế tại cuộc đấu giá.
undersold product
sản phẩm bán không đủ giá
get undersold
bị bán không đủ giá
undersold themselves
tự bán không đủ giá
severely undersold
bán không đủ giá nghiêm trọng
undersold expectations
không đạt được kỳ vọng
undersold market
thị trường bán không đủ giá
being undersold
đang bị bán không đủ giá
undersold value
giá trị bán không đủ
often undersold
thường xuyên bán không đủ giá
undersold potential
tiềm năng bán không đủ
the company's potential was wildly undersold by analysts.
Tiềm năng của công ty đã bị đánh giá thấp hơn rất nhiều so với thực tế bởi các nhà phân tích.
despite the negative reviews, the film was surprisingly well-received and wasn't undersold.
Bất chấp những đánh giá tiêu cực, bộ phim đã được đón nhận tốt hơn dự kiến và không bị đánh giá thấp.
the new product was heavily undersold due to poor marketing.
Sản phẩm mới đã bị bán kém hiệu suất do tiếp thị kém.
don't undersold your skills; highlight your achievements on your resume.
Đừng đánh giá thấp kỹ năng của bạn; hãy làm nổi bật những thành tựu của bạn trong sơ yếu lý lịch.
the area was undersold for years, but now property values are rising.
Khu vực này đã bị đánh giá thấp trong nhiều năm, nhưng bây giờ giá trị bất động sản đang tăng lên.
the artist's talent was consistently undersold by the gallery owner.
Năng khiếu của nghệ sĩ luôn bị chủ phòng trưng bày đánh giá thấp.
the stock market was undersold after the initial panic selling.
Thị trường chứng khoán bị đánh giá thấp sau khi bán tháo ban đầu.
we shouldn't undersold the importance of early childhood education.
Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục mầm non.
the team's performance was undersold by the media's focus on other teams.
Hiệu suất của đội bị đánh giá thấp bởi sự tập trung của giới truyền thông vào các đội khác.
the book was undersold despite its compelling storyline and excellent writing.
Cuốn sách bị đánh giá thấp mặc dù có cốt truyện hấp dẫn và văn phong xuất sắc.
the value of the land was significantly undersold at auction.
Giá trị của đất đã bị bán với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế tại cuộc đấu giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay