undertrained

[Mỹ]/ˌʌndəˈtreɪnd/
[Anh]/ˌʌndərˈtreɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được đào tạo đầy đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

undertrained staff

nhân viên chưa được đào tạo bài bản

undertrained employees

nhân viên chưa được đào tạo bài bản

undertrained workforce

nguồn nhân lực chưa được đào tạo bài bản

undertrained personnel

nhân sự chưa được đào tạo bài bản

undertrained individuals

các cá nhân chưa được đào tạo bài bản

undertrained teams

các nhóm chưa được đào tạo bài bản

undertrained students

sinh viên chưa được đào tạo bài bản

undertrained professionals

các chuyên gia chưa được đào tạo bài bản

undertrained workers

công nhân chưa được đào tạo bài bản

undertrained agents

các đại lý chưa được đào tạo bài bản

Câu ví dụ

many employees feel undertrained for their roles.

nhiều nhân viên cảm thấy chưa được đào tạo đầy đủ cho vai trò của họ.

undertrained staff can lead to poor customer service.

nhân viên chưa được đào tạo có thể dẫn đến dịch vụ khách hàng kém chất lượng.

the athletes were undertrained before the competition.

các vận động viên chưa được đào tạo đầy đủ trước cuộc thi.

we need to address the issue of undertrained teachers.

chúng ta cần giải quyết vấn đề về giáo viên chưa được đào tạo.

undertrained individuals may struggle with complex tasks.

những người chưa được đào tạo có thể gặp khó khăn với các nhiệm vụ phức tạp.

the company realized that many of its workers were undertrained.

công ty nhận ra rằng nhiều nhân viên của họ chưa được đào tạo đầy đủ.

undertrained volunteers can impact the success of the event.

những tình nguyện viên chưa được đào tạo có thể ảnh hưởng đến thành công của sự kiện.

they implemented a new program to reduce undertrained employees.

họ đã triển khai một chương trình mới để giảm số lượng nhân viên chưa được đào tạo.

undertrained managers may struggle to lead their teams effectively.

các nhà quản lý chưa được đào tạo có thể gặp khó khăn trong việc dẫn dắt đội nhóm của họ một cách hiệu quả.

addressing undertrained personnel is crucial for business growth.

việc giải quyết vấn đề về nhân sự chưa được đào tạo là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay