underweigh

[Mỹ]/[ˈʌndəˌweɪ]/
[Anh]/[ˈʌndərˌweɪ]/

Dịch

v. Bị chìm hoặc chìm một phần trong nước, đặc biệt là của một con tàu; bị áp lực hoặc căng thẳng.
adj. Bị chìm hoặc chìm một phần trong nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

underweigh now

Đang hạ cánh ngay

underweigh soon

Sắp hạ cánh

underweighing vessel

Tàu đang hạ cánh

underweigh status

Trạng thái hạ cánh

underweigh order

Lệnh hạ cánh

underweighing time

Thời gian hạ cánh

underweighing process

Quy trình hạ cánh

underweighing test

Thử nghiệm hạ cánh

underweighing check

Kiểm tra hạ cánh

underweighing preparations

Chuẩn bị hạ cánh

Câu ví dụ

the cargo ship was underweigh, heading towards the port.

Tàu chở hàng đang rời bến, hướng về cảng.

after repairs, the vessel was once again underweigh.

Sau khi sửa chữa, con tàu lại một lần nữa rời bến.

the submarine remained underweigh for several hours.

Tàu ngầm vẫn duy trì trạng thái rời bến trong vài giờ.

the research vessel was underweigh, collecting data.

Tàu nghiên cứu đang rời bến, thu thập dữ liệu.

the tugboat kept the barge underweigh in the channel.

Tàu kéo giữ cho chiếc xà beng rời bến trong kênh.

the container ship was underweigh, approaching the coastline.

Tàu container đang rời bến, tiến gần bờ biển.

the patrol boat was underweigh, monitoring the area.

Tàu tuần tra đang rời bến, giám sát khu vực.

the fishing trawler was underweigh, searching for schools of fish.

Tàu đánh cá đang rời bến, tìm kiếm đàn cá.

the tanker was underweigh, transporting crude oil.

Tàu chở dầu đang rời bến, vận chuyển dầu thô.

the ferry was underweigh, carrying passengers across the bay.

Tàu cao tốc đang rời bến, chở hành khách qua eo biển.

the yacht was underweigh, enjoying the calm seas.

Tàu du yach đang rời bến, tận hưởng biển lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay