underworked staff
nhân viên làm việc không đủ tải
being underworked
đang làm việc không đủ tải
severely underworked
thiếu việc làm nghiêm trọng
underworked hours
giờ làm việc không đủ tải
underworked system
hệ thống làm việc không đủ tải
get underworked
trở nên làm việc không đủ tải
feeling underworked
cảm thấy làm việc không đủ tải
highly underworked
làm việc không đủ tải ở mức độ cao
remain underworked
vẫn làm việc không đủ tải
consistently underworked
thường xuyên làm việc không đủ tải
the intern felt underworked and eager for more responsibility.
sinh viên thực tập cảm thấy công việc không đủ sức và mong muốn được đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
many employees are underworked due to the company's restructuring.
nhiều nhân viên cảm thấy công việc không đủ sức do quá trình tái cấu trúc của công ty.
he was underworked and spent most of his day reading news.
anh ấy cảm thấy công việc không đủ sức và dành phần lớn thời gian trong ngày để đọc tin tức.
the team was significantly underworked after the project's completion.
nhóm làm việc không đủ sức đáng kể sau khi dự án hoàn thành.
she worried that being underworked would hurt her career progression.
cô ấy lo lắng rằng việc không đủ sức sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của mình.
the underworked staff volunteered to help with the new initiative.
nhân viên không đủ sức đã tình nguyện giúp đỡ sáng kiến mới.
despite being underworked, he maintained a positive attitude.
mặc dù không đủ sức, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực.
the department was underworked following the automation of several tasks.
phòng ban không đủ sức sau khi tự động hóa một số nhiệm vụ.
the underworked analyst sought opportunities to expand his skillset.
nhà phân tích không đủ sức tìm kiếm cơ hội để mở rộng kỹ năng của mình.
the company aims to address the issue of underworked employees.
công ty đặt mục tiêu giải quyết vấn đề nhân viên không đủ sức.
even though underworked, she diligently completed her assigned duties.
mặc dù không đủ sức, cô ấy vẫn hoàn thành những nhiệm vụ được giao một cách chăm chỉ.
underworked staff
nhân viên làm việc không đủ tải
being underworked
đang làm việc không đủ tải
severely underworked
thiếu việc làm nghiêm trọng
underworked hours
giờ làm việc không đủ tải
underworked system
hệ thống làm việc không đủ tải
get underworked
trở nên làm việc không đủ tải
feeling underworked
cảm thấy làm việc không đủ tải
highly underworked
làm việc không đủ tải ở mức độ cao
remain underworked
vẫn làm việc không đủ tải
consistently underworked
thường xuyên làm việc không đủ tải
the intern felt underworked and eager for more responsibility.
sinh viên thực tập cảm thấy công việc không đủ sức và mong muốn được đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
many employees are underworked due to the company's restructuring.
nhiều nhân viên cảm thấy công việc không đủ sức do quá trình tái cấu trúc của công ty.
he was underworked and spent most of his day reading news.
anh ấy cảm thấy công việc không đủ sức và dành phần lớn thời gian trong ngày để đọc tin tức.
the team was significantly underworked after the project's completion.
nhóm làm việc không đủ sức đáng kể sau khi dự án hoàn thành.
she worried that being underworked would hurt her career progression.
cô ấy lo lắng rằng việc không đủ sức sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của mình.
the underworked staff volunteered to help with the new initiative.
nhân viên không đủ sức đã tình nguyện giúp đỡ sáng kiến mới.
despite being underworked, he maintained a positive attitude.
mặc dù không đủ sức, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực.
the department was underworked following the automation of several tasks.
phòng ban không đủ sức sau khi tự động hóa một số nhiệm vụ.
the underworked analyst sought opportunities to expand his skillset.
nhà phân tích không đủ sức tìm kiếm cơ hội để mở rộng kỹ năng của mình.
the company aims to address the issue of underworked employees.
công ty đặt mục tiêu giải quyết vấn đề nhân viên không đủ sức.
even though underworked, she diligently completed her assigned duties.
mặc dù không đủ sức, cô ấy vẫn hoàn thành những nhiệm vụ được giao một cách chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay