overworked and tired
làm việc quá sức và mệt mỏi
get overworked
trở nên quá tải công việc
seriously overworked
quá tải công việc nghiêm trọng
being overworked
đang làm việc quá sức
overworked staff
nhân viên làm việc quá sức
become overworked
trở thành người làm việc quá sức
extremely overworked
làm việc quá sức đến mức cực độ
always overworked
luôn luôn làm việc quá sức
feeling overworked
cảm thấy quá tải công việc
were overworked
đã làm việc quá sức
the doctor was overworked and barely had time for lunch.
bác sĩ làm việc quá sức và hầu như không có thời gian ăn trưa.
she felt incredibly overworked after the project deadline.
cô ấy cảm thấy vô cùng quá tải sau thời hạn dự án.
many nurses are overworked due to staff shortages.
nhiều y tá phải làm việc quá sức do thiếu nhân viên.
he's become overworked and stressed with the new responsibilities.
anh ấy đã trở nên quá tải và căng thẳng với những trách nhiệm mới.
the team is overworked and needs some time off.
nhóm làm việc quá sức và cần có thời gian nghỉ ngơi.
the overworked employee made several mistakes.
nhân viên làm việc quá sức đã mắc phải một vài lỗi.
they are constantly overworked in this demanding job.
họ liên tục phải làm việc quá sức trong công việc đòi hỏi cao này.
the overworked staff requested additional support.
nhân viên quá tải đã yêu cầu thêm sự hỗ trợ.
being overworked can lead to burnout and health problems.
việc làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức và các vấn đề sức khỏe.
the lawyer was severely overworked during the trial.
luật sư đã làm việc quá sức trong suốt phiên tòa.
it's important to avoid becoming overworked by setting boundaries.
điều quan trọng là tránh bị quá tải bằng cách đặt ra giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay