undescribed behavior
hành vi chưa được mô tả
undescribed species
loài chưa được mô tả
undescribed phenomenon
hiện tượng chưa được mô tả
undescribed condition
điều kiện chưa được mô tả
undescribed object
đối tượng chưa được mô tả
undescribed feature
tính năng chưa được mô tả
undescribed element
phần tử chưa được mô tả
undescribed case
trường hợp chưa được mô tả
undescribed issue
vấn đề chưa được mô tả
undescribed variable
biến chưa được mô tả
the phenomenon remains largely undescribed in scientific literature.
hiện tượng vẫn còn ít được mô tả trong các tài liệu khoa học.
many species are still undescribed, waiting for further research.
nhiều loài vẫn chưa được mô tả, chờ đợi các nghiên cứu thêm.
her feelings about the situation were undescribed, even to herself.
cảm xúc của cô về tình huống đó không thể diễn tả được, ngay cả với chính cô.
there are undescribed risks associated with the new medication.
có những rủi ro chưa được mô tả liên quan đến loại thuốc mới.
the artist's style is often seen as undescribed and unique.
phong cách của họa sĩ thường được xem là không thể mô tả và độc đáo.
some aspects of the project remain undescribed in the proposal.
một số khía cạnh của dự án vẫn chưa được mô tả trong đề xuất.
his motivations are undescribed, leaving others guessing.
động cơ của anh ta không thể mô tả được, khiến những người khác phải đoán.
there are many undescribed cultures in remote regions.
có rất nhiều nền văn hóa chưa được mô tả ở các vùng sâu vùng xa.
the concept remains undescribed in contemporary philosophy.
khái niệm vẫn chưa được mô tả trong triết học đương đại.
undescribed features of the landscape were revealed during the hike.
những đặc điểm chưa được mô tả của cảnh quan đã được tiết lộ trong chuyến đi bộ đường dài.
undescribed behavior
hành vi chưa được mô tả
undescribed species
loài chưa được mô tả
undescribed phenomenon
hiện tượng chưa được mô tả
undescribed condition
điều kiện chưa được mô tả
undescribed object
đối tượng chưa được mô tả
undescribed feature
tính năng chưa được mô tả
undescribed element
phần tử chưa được mô tả
undescribed case
trường hợp chưa được mô tả
undescribed issue
vấn đề chưa được mô tả
undescribed variable
biến chưa được mô tả
the phenomenon remains largely undescribed in scientific literature.
hiện tượng vẫn còn ít được mô tả trong các tài liệu khoa học.
many species are still undescribed, waiting for further research.
nhiều loài vẫn chưa được mô tả, chờ đợi các nghiên cứu thêm.
her feelings about the situation were undescribed, even to herself.
cảm xúc của cô về tình huống đó không thể diễn tả được, ngay cả với chính cô.
there are undescribed risks associated with the new medication.
có những rủi ro chưa được mô tả liên quan đến loại thuốc mới.
the artist's style is often seen as undescribed and unique.
phong cách của họa sĩ thường được xem là không thể mô tả và độc đáo.
some aspects of the project remain undescribed in the proposal.
một số khía cạnh của dự án vẫn chưa được mô tả trong đề xuất.
his motivations are undescribed, leaving others guessing.
động cơ của anh ta không thể mô tả được, khiến những người khác phải đoán.
there are many undescribed cultures in remote regions.
có rất nhiều nền văn hóa chưa được mô tả ở các vùng sâu vùng xa.
the concept remains undescribed in contemporary philosophy.
khái niệm vẫn chưa được mô tả trong triết học đương đại.
undescribed features of the landscape were revealed during the hike.
những đặc điểm chưa được mô tả của cảnh quan đã được tiết lộ trong chuyến đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay