undesignated

[US]/[ʌnˈdɪzɪɡneɪtɪd]/
[UK]/[ʌnˈdɪzɪɡneɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được chỉ định hoặc xác định; không được chỉ định chính thức; không có mục đích hoặc chức năng được chỉ định.

Phrases & Collocations

undesignated area

khu vực không được chỉ định

undesignated parking

điểm đỗ xe không được chỉ định

undesignated route

đường đi không được chỉ định

undesignated space

khoảng không không được chỉ định

undesignated funds

khoản tiền không được chỉ định

undesignated use

mục đích sử dụng không được chỉ định

undesignated zones

khu vực không được chỉ định

undesignated location

vị trí không được chỉ định

undesignated roles

vai trò không được chỉ định

Example Sentences

the company maintained an undesignated parking area for employees.

Doanh nghiệp duy trì một khu đậu xe không được chỉ định cho nhân viên.

we chose an undesignated route through the mountains for a more scenic experience.

Chúng tôi chọn một con đường không được chỉ định qua núi để có trải nghiệm cảnh quan đẹp hơn.

the project had an undesignated budget, making financial planning difficult.

Dự án có ngân sách không được chỉ định, khiến lập kế hoạch tài chính trở nên khó khăn.

there was an undesignated space on the shelf for storing extra supplies.

Có một khoảng không gian không được chỉ định trên kệ để lưu trữ các vật tư dư thừa.

the team worked in an undesignated office space due to the ongoing renovations.

Đội ngũ làm việc trong một không gian văn phòng không được chỉ định do việc sửa chữa vẫn đang tiếp diễn.

the volunteer position was undesignated, allowing flexibility in task selection.

Vị trí tình nguyện không được chỉ định, cho phép linh hoạt trong việc chọn nhiệm vụ.

the area remained undesignated on the map, suggesting its unexplored nature.

Khu vực vẫn chưa được chỉ định trên bản đồ, cho thấy tính chất chưa được khám phá của nó.

the software included an undesignated feature that proved surprisingly useful.

Phần mềm bao gồm một tính năng không được chỉ định đã chứng minh là hữu ích bất ngờ.

the meeting point was undesignated, so we agreed to meet near the fountain.

Điểm hẹn không được chỉ định, vì vậy chúng tôi đồng ý gặp nhau gần bể nước.

the research grant was undesignated, allowing the scientist to pursue their own interests.

Quỹ nghiên cứu không được chỉ định, cho phép nhà khoa học theo đuổi sở thích của họ.

the land remained undesignated for future development by the local government.

Đất đai vẫn chưa được chỉ định cho phát triển tương lai bởi chính quyền địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now