undiagnosticability

[Mỹ]/ˌʌndaɪəɡˌnɒstɪkəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌndaɪəɡˌnɑːstɪkəˈbɪlɪti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không thể chẩn đoán được; khả năng không thể được chẩn đoán.

Câu ví dụ

the undiagnosticability of the disease frustrates many patients.

Tính không chẩn đoán được của bệnh khiến nhiều bệnh nhân thất vọng.

doctors face challenges due to the undiagnosticability of certain rare conditions.

Bác sĩ đối mặt với thách thức do tính không chẩn đoán được của một số bệnh hiếm.

the undiagnosticability of his symptoms led to months of uncertainty.

Tính không chẩn đoán được của các triệu chứng khiến anh ấy trải qua nhiều tháng bất an.

research aims to reduce the undiagnosticability of mental health disorders.

Nghiên cứu nhằm giảm tính không chẩn đoán được của các rối loạn sức khỏe tâm thần.

the undiagnosticability of some cancers makes early treatment difficult.

Tính không chẩn đoán được của một số loại ung thư khiến điều trị sớm trở nên khó khăn.

patients struggle with the psychological impact of the undiagnosticability of their condition.

Bệnh nhân phải vật lộn với tác động tâm lý từ tính không chẩn đoán được của tình trạng của họ.

the undiagnosticability of autoimmune diseases remains a medical mystery.

Tính không chẩn đoán được của các bệnh tự miễn vẫn là một bí ẩn y học.

despite advances in technology, the undiagnosticability of some conditions persists.

Dù có những tiến bộ trong công nghệ, tính không chẩn đoán được của một số tình trạng vẫn tồn tại.

the undiagnosticability of chronic fatigue syndrome frustrates both patients and doctors.

Tính không chẩn đoán được của hội chứng mệt mỏi mãn tính khiến cả bệnh nhân và bác sĩ thất vọng.

scientists are working to address the undiagnosticability of lyme disease.

Các nhà khoa học đang nỗ lực giải quyết tính không chẩn đoán được của bệnh Lyme.

the undiagnosticability of long covid poses significant healthcare challenges.

Tính không chẩn đoán được của long covid gây ra những thách thức lớn trong chăm sóc sức khỏe.

medical professionals discussed the undiagnosticability of fibromyalgia at the conference.

Các chuyên gia y tế đã thảo luận về tính không chẩn đoán được của hội chứng xơ cơ tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay