undocumentable

[Mỹ]/ˌʌnˈdɒkjʊməntəbl/
[Anh]/ˌʌnˈdɑːkjʊməntəbl/

Dịch

adj. không thể được lập thành văn bản hoặc ghi lại trong các tài liệu chính thức; không thể được chứng minh hoặc hỗ trợ bởi tài liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

undocumentable expenses

chi phí không thể chứng minh

undocumentable income

thu nhập không thể chứng minh

undocumentable losses

mất mát không thể chứng minh

Câu ví dụ

the company was accused of hiding undocumentable expenses in their financial reports.

Công ty bị cáo buộc che giấu các chi phí không có giấy tờ trong báo cáo tài chính của họ.

many undocumentable workers labor in the shadows of the formal economy.

Nhiều người lao động không có giấy tờ làm việc trong bóng tối của nền kinh tế chính thức.

the true scale of undocumentable transactions remains a mystery to investigators.

Quy mô thực sự của các giao dịch không có giấy tờ vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

undocumentable residents often lack access to basic social services.

Những người dân không có giấy tờ thường thiếu quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

the undocumentable nature of cash payments makes tax evasion possible.

Bản chất không có giấy tờ của các khoản thanh toán bằng tiền mặt khiến việc trốn thuế trở nên có thể.

some businesses maintain two sets of books to record undocumentable income.

Một số doanh nghiệp duy trì hai bộ sổ sách để ghi lại thu nhập không có giấy tờ.

undocumentable population growth creates challenges for urban planning.

Sự tăng trưởng dân số không có giấy tờ tạo ra những thách thức cho quy hoạch đô thị.

the audit revealed significant undocumentable losses that could not be explained.

Phiếu kiểm toán cho thấy những khoản lỗ đáng kể không có giấy tờ mà không thể giải thích được.

employers sometimes prefer undocumentable labor to avoid payroll taxes and regulations.

Đôi khi, người sử dụng lao động thích lao động không có giấy tờ để tránh thuế và các quy định về tiền lương.

undocumentable claims for reimbursement were flagged during the investigation.

Những yêu cầu bồi thường không có giấy tờ đã bị gắn cờ trong quá trình điều tra.

the true extent of undocumentable assets held offshore is difficult to determine.

Mức độ thực sự của các tài sản không có giấy tờ được giữ ở nước ngoài rất khó xác định.

critics argue that undocumentable activities undermine fair competition in the market.

Các nhà phê bình cho rằng các hoạt động không có giấy tờ làm suy yếu sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay