undomesticated animal
động vật chưa được thuần hóa
undomesticated nature
thiên nhiên hoang dã
undomesticated spirit
tinh thần hoang dã
undomesticated behavior
hành vi hoang dã
undomesticated land
đất hoang dã
undomesticated horse
ngựa hoang
undomesticated species
loài chưa được thuần hóa
undomesticated environment
môi trường hoang dã
undomesticated instincts
bản năng hoang dã
undomesticated wilderness
vùng hoang dã
the undomesticated animals roam freely in the wild.
Những loài động vật chưa được thuần hóa tự do lang thang trong tự nhiên.
many undomesticated species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài vật chưa được thuần hóa đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
she prefers to study undomesticated plants in their natural environment.
Cô ấy thích nghiên cứu các loài thực vật chưa được thuần hóa trong môi trường tự nhiên của chúng.
undomesticated horses can be challenging to train.
Những con ngựa chưa được thuần hóa có thể khó huấn luyện.
conservation efforts focus on protecting undomesticated wildlife.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ động vật hoang dã chưa được thuần hóa.
undomesticated behavior can be observed in many animal species.
Hành vi chưa được thuần hóa có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật.
understanding undomesticated instincts is crucial for wildlife conservation.
Hiểu được bản năng của động vật chưa được thuần hóa là rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
he enjoys photographing undomesticated animals in their habitats.
Anh ấy thích chụp ảnh những con vật chưa được thuần hóa trong môi trường sống của chúng.
undomesticated cats often exhibit different behaviors than house cats.
Những con mèo chưa được thuần hóa thường thể hiện những hành vi khác với những con mèo nhà.
the undomesticated landscape is filled with rich biodiversity.
Phong cảnh hoang dã tràn ngập sự đa dạng sinh học phong phú.
undomesticated animal
động vật chưa được thuần hóa
undomesticated nature
thiên nhiên hoang dã
undomesticated spirit
tinh thần hoang dã
undomesticated behavior
hành vi hoang dã
undomesticated land
đất hoang dã
undomesticated horse
ngựa hoang
undomesticated species
loài chưa được thuần hóa
undomesticated environment
môi trường hoang dã
undomesticated instincts
bản năng hoang dã
undomesticated wilderness
vùng hoang dã
the undomesticated animals roam freely in the wild.
Những loài động vật chưa được thuần hóa tự do lang thang trong tự nhiên.
many undomesticated species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài vật chưa được thuần hóa đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
she prefers to study undomesticated plants in their natural environment.
Cô ấy thích nghiên cứu các loài thực vật chưa được thuần hóa trong môi trường tự nhiên của chúng.
undomesticated horses can be challenging to train.
Những con ngựa chưa được thuần hóa có thể khó huấn luyện.
conservation efforts focus on protecting undomesticated wildlife.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ động vật hoang dã chưa được thuần hóa.
undomesticated behavior can be observed in many animal species.
Hành vi chưa được thuần hóa có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật.
understanding undomesticated instincts is crucial for wildlife conservation.
Hiểu được bản năng của động vật chưa được thuần hóa là rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
he enjoys photographing undomesticated animals in their habitats.
Anh ấy thích chụp ảnh những con vật chưa được thuần hóa trong môi trường sống của chúng.
undomesticated cats often exhibit different behaviors than house cats.
Những con mèo chưa được thuần hóa thường thể hiện những hành vi khác với những con mèo nhà.
the undomesticated landscape is filled with rich biodiversity.
Phong cảnh hoang dã tràn ngập sự đa dạng sinh học phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay