his undoubtedness about the project's success inspired the entire team.
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
the undoubtedness of her commitment never wavered despite the challenges.
Sự chắc chắn về cam kết của cô ấy không bao giờ lung lay dù phải đối mặt với những thách thức.
the scientist spoke with undoubtedness about the validity of the research findings.
Người khoa học nói với sự chắc chắn về tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu.
we approached the negotiation with complete undoubtedness and confidence.
Chúng tôi tiếp cận đàm phán với sự chắc chắn và tự tin tuyệt đối.
the undoubtedness of the historical evidence convinced even the skeptics.
Sự chắc chắn của bằng chứng lịch sử đã thuyết phục ngay cả những người hoài nghi.
her undoubtedness in the face of adversity was truly remarkable.
Sự chắc chắn của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng kinh ngạc.
the undoubtedness of his innocence was finally proven by the dna evidence.
Sự vô tội của anh ấy cuối cùng đã được chứng minh bởi bằng chứng DNA.
they accepted the proposal with undoubtedness and enthusiasm.
Họ chấp nhận đề xuất với sự chắc chắn và nhiệt tình.
the undoubtedness of the economic recovery surprised many analysts.
Sự chắc chắn về sự phục hồi kinh tế đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
his undoubtedness about the strategy led the company to unprecedented growth.
Sự chắc chắn của anh ấy về chiến lược đã dẫn công ty đến sự tăng trưởng chưa từng có.
the report's undoubtedness made it a definitive source for policymakers.
Sự chắc chắn của báo cáo khiến nó trở thành nguồn tham khảo xác định cho các nhà hoạch định chính sách.
she answered all questions with calm undoubtedness and clarity.
Cô trả lời tất cả các câu hỏi với sự chắc chắn bình tĩnh và rõ ràng.
his undoubtedness about the project's success inspired the entire team.
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
the undoubtedness of her commitment never wavered despite the challenges.
Sự chắc chắn về cam kết của cô ấy không bao giờ lung lay dù phải đối mặt với những thách thức.
the scientist spoke with undoubtedness about the validity of the research findings.
Người khoa học nói với sự chắc chắn về tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu.
we approached the negotiation with complete undoubtedness and confidence.
Chúng tôi tiếp cận đàm phán với sự chắc chắn và tự tin tuyệt đối.
the undoubtedness of the historical evidence convinced even the skeptics.
Sự chắc chắn của bằng chứng lịch sử đã thuyết phục ngay cả những người hoài nghi.
her undoubtedness in the face of adversity was truly remarkable.
Sự chắc chắn của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng kinh ngạc.
the undoubtedness of his innocence was finally proven by the dna evidence.
Sự vô tội của anh ấy cuối cùng đã được chứng minh bởi bằng chứng DNA.
they accepted the proposal with undoubtedness and enthusiasm.
Họ chấp nhận đề xuất với sự chắc chắn và nhiệt tình.
the undoubtedness of the economic recovery surprised many analysts.
Sự chắc chắn về sự phục hồi kinh tế đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
his undoubtedness about the strategy led the company to unprecedented growth.
Sự chắc chắn của anh ấy về chiến lược đã dẫn công ty đến sự tăng trưởng chưa từng có.
the report's undoubtedness made it a definitive source for policymakers.
Sự chắc chắn của báo cáo khiến nó trở thành nguồn tham khảo xác định cho các nhà hoạch định chính sách.
she answered all questions with calm undoubtedness and clarity.
Cô trả lời tất cả các câu hỏi với sự chắc chắn bình tĩnh và rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay