undoubting

[Mỹ]/ʌnˈdaʊtɪŋ/
[Anh]/ʌnˈdaʊtɪŋ/

Dịch

adj. không có nghi ngờ; tự tin

Cụm từ & Cách kết hợp

undoubting faith

niềm tin tuyệt đối

undoubting support

sự ủng hộ tuyệt đối

undoubting belief

niềm tin tuyệt đối

undoubting trust

niềm tin tuyệt đối

undoubting loyalty

lòng trung thành tuyệt đối

undoubting confidence

niềm tin tuyệt đối

undoubting assurance

sự đảm bảo tuyệt đối

undoubting commitment

cam kết tuyệt đối

undoubting conviction

niềm tin mãnh liệt

undoubting resolve

quyết tâm tuyệt đối

Câu ví dụ

she looked at him with undoubting trust.

Cô nhìn anh với sự tin tưởng tuyệt đối.

his undoubting faith in her abilities inspired the team.

Niềm tin tuyệt đối của anh vào khả năng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

with undoubting determination, she pursued her dreams.

Với sự quyết tâm tuyệt đối, cô ấy đã theo đuổi ước mơ của mình.

they approached the challenge with undoubting confidence.

Họ tiếp cận thử thách với sự tự tin tuyệt đối.

his undoubting loyalty made him a great friend.

Sự trung thành tuyệt đối của anh đã khiến anh trở thành một người bạn tuyệt vời.

she spoke with undoubting clarity about her goals.

Cô ấy nói một cách rõ ràng tuyệt đối về mục tiêu của mình.

her undoubting optimism brightened the room.

Sự lạc quan tuyệt đối của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.

he made undoubting decisions that led to success.

Anh ấy đưa ra những quyết định tuyệt đối dẫn đến thành công.

with undoubting conviction, she defended her beliefs.

Với niềm tin tuyệt đối, cô ấy đã bảo vệ niềm tin của mình.

his undoubting support was crucial during tough times.

Sự hỗ trợ tuyệt đối của anh ấy là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay