undresser

[Mỹ]/ʌn'dresə/
[Anh]/ʌn'dresər/

Dịch

n.người cởi đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

quick undresser

người thay đồ nhanh chóng

skilled undresser

người thay đồ lành nghề

expert undresser

người thay đồ chuyên gia

professional undresser

người thay đồ chuyên nghiệp

fast undresser

người thay đồ nhanh

efficient undresser

người thay đồ hiệu quả

careful undresser

người thay đồ cẩn thận

talented undresser

người thay đồ tài năng

amateur undresser

người thay đồ nghiệp dư

famous undresser

người thay đồ nổi tiếng

Câu ví dụ

the undresser helped me choose an outfit for the party.

người giúp mặc quần áo đã giúp tôi chọn một bộ trang phục cho bữa tiệc.

she felt comfortable with the undresser during the fitting.

cô ấy cảm thấy thoải mái với người giúp mặc quần áo trong khi thử đồ.

the undresser organized all the clothes neatly.

người giúp mặc quần áo đã sắp xếp tất cả quần áo ngăn nắp.

he was nervous about the undresser seeing him change.

anh ấy lo lắng khi người giúp mặc quần áo nhìn thấy anh ấy thay đồ.

the undresser offered helpful fashion advice.

người giúp mặc quần áo đưa ra lời khuyên về thời trang hữu ích.

after the show, the undresser quickly packed away the costumes.

sau buổi biểu diễn, người giúp mặc quần áo nhanh chóng thu xếp những bộ trang phục.

she thanked the undresser for making her look fabulous.

cô ấy cảm ơn người giúp mặc quần áo vì đã giúp cô ấy trông thật tuyệt vời.

the undresser worked backstage during the performance.

người giúp mặc quần áo làm việc phía sau sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.

as an undresser, he had to be very discreet.

với vai trò là người giúp mặc quần áo, anh ấy phải rất kín đáo.

the undresser was skilled at handling delicate fabrics.

người giúp mặc quần áo có kỹ năng xử lý các loại vải tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay