quick undresser
người thay đồ nhanh chóng
skilled undresser
người thay đồ lành nghề
expert undresser
người thay đồ chuyên gia
professional undresser
người thay đồ chuyên nghiệp
fast undresser
người thay đồ nhanh
efficient undresser
người thay đồ hiệu quả
careful undresser
người thay đồ cẩn thận
talented undresser
người thay đồ tài năng
amateur undresser
người thay đồ nghiệp dư
famous undresser
người thay đồ nổi tiếng
the undresser helped me choose an outfit for the party.
người giúp mặc quần áo đã giúp tôi chọn một bộ trang phục cho bữa tiệc.
she felt comfortable with the undresser during the fitting.
cô ấy cảm thấy thoải mái với người giúp mặc quần áo trong khi thử đồ.
the undresser organized all the clothes neatly.
người giúp mặc quần áo đã sắp xếp tất cả quần áo ngăn nắp.
he was nervous about the undresser seeing him change.
anh ấy lo lắng khi người giúp mặc quần áo nhìn thấy anh ấy thay đồ.
the undresser offered helpful fashion advice.
người giúp mặc quần áo đưa ra lời khuyên về thời trang hữu ích.
after the show, the undresser quickly packed away the costumes.
sau buổi biểu diễn, người giúp mặc quần áo nhanh chóng thu xếp những bộ trang phục.
she thanked the undresser for making her look fabulous.
cô ấy cảm ơn người giúp mặc quần áo vì đã giúp cô ấy trông thật tuyệt vời.
the undresser worked backstage during the performance.
người giúp mặc quần áo làm việc phía sau sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
as an undresser, he had to be very discreet.
với vai trò là người giúp mặc quần áo, anh ấy phải rất kín đáo.
the undresser was skilled at handling delicate fabrics.
người giúp mặc quần áo có kỹ năng xử lý các loại vải tinh xảo.
quick undresser
người thay đồ nhanh chóng
skilled undresser
người thay đồ lành nghề
expert undresser
người thay đồ chuyên gia
professional undresser
người thay đồ chuyên nghiệp
fast undresser
người thay đồ nhanh
efficient undresser
người thay đồ hiệu quả
careful undresser
người thay đồ cẩn thận
talented undresser
người thay đồ tài năng
amateur undresser
người thay đồ nghiệp dư
famous undresser
người thay đồ nổi tiếng
the undresser helped me choose an outfit for the party.
người giúp mặc quần áo đã giúp tôi chọn một bộ trang phục cho bữa tiệc.
she felt comfortable with the undresser during the fitting.
cô ấy cảm thấy thoải mái với người giúp mặc quần áo trong khi thử đồ.
the undresser organized all the clothes neatly.
người giúp mặc quần áo đã sắp xếp tất cả quần áo ngăn nắp.
he was nervous about the undresser seeing him change.
anh ấy lo lắng khi người giúp mặc quần áo nhìn thấy anh ấy thay đồ.
the undresser offered helpful fashion advice.
người giúp mặc quần áo đưa ra lời khuyên về thời trang hữu ích.
after the show, the undresser quickly packed away the costumes.
sau buổi biểu diễn, người giúp mặc quần áo nhanh chóng thu xếp những bộ trang phục.
she thanked the undresser for making her look fabulous.
cô ấy cảm ơn người giúp mặc quần áo vì đã giúp cô ấy trông thật tuyệt vời.
the undresser worked backstage during the performance.
người giúp mặc quần áo làm việc phía sau sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
as an undresser, he had to be very discreet.
với vai trò là người giúp mặc quần áo, anh ấy phải rất kín đáo.
the undresser was skilled at handling delicate fabrics.
người giúp mặc quần áo có kỹ năng xử lý các loại vải tinh xảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay