undulators

[Mỹ]/ˌʌndjʊˈleɪtəz/
[Anh]/ˌʌndʒəˈleɪtərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của undulator; thiết bị điện tử được dùng để in các mô hình sóng hoặc mã.

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetic undulators

undulator từ tính

undulator radiation

bức xạ undulator

undulator magnets

nam châm undulator

installing undulators

lắp đặt undulator

insertion undulators

undulator chèn

planar undulators

undulator phẳng

helical undulators

undulator xoắn ốc

undulator strength

độ mạnh undulator

undulator gap

khoảng cách undulator

undulator parameter

tham số undulator

Câu ví dụ

the undulator produces intense synchrotron radiation with high spectral brightness.

Van điều chế tạo ra bức xạ synchrotron mạnh với độ sáng phổ cao.

scientists use an undulator to generate coherent x-ray beams for advanced research.

Các nhà khoa học sử dụng van điều để tạo ra các chùm tia X đồng bộ cho nghiên cứu nâng cao.

the magnetic field strength of the undulator determines the wavelength of emitted radiation.

Độ mạnh của từ trường trong van điều xác định bước sóng của bức xạ phát ra.

an insertion device like an undulator significantly enhances particle accelerator performance.

Một thiết bị chèn như van điều có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của máy gia tốc hạt.

the undulator gap must be precisely controlled to optimize radiation output.

Khoảng cách của van điều phải được kiểm soát chính xác để tối ưu hóa đầu ra bức xạ.

high-energy electrons passing through the undulator emit characteristic ultraviolet radiation.

Các electron năng lượng cao đi qua van điều phát ra bức xạ tử ngoại đặc trưng.

the undulator period affects both photon energy and emission direction.

Khoảng thời gian của van điều ảnh hưởng đến cả năng lượng photon và hướng phát xạ.

advanced undulator designs enable breakthrough experiments in structural biology.

Các thiết kế van điều tiên tiến cho phép thực hiện các thí nghiệm đột phá trong sinh học cấu trúc.

the undulator length directly influences the intensity of synchrotron radiation.

Chiều dài của van điều ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bức xạ synchrotron.

novel undulator configurations are being developed for next-generation free-electron lasers.

Các cấu hình van điều mới đang được phát triển cho các máy laser điện tử tự do thế hệ mới.

the quality factor of an undulator depends on its magnetic structure precision.

Yếu tố chất lượng của van điều phụ thuộc vào độ chính xác của cấu trúc từ tính.

undulator radiation is linearly polarized, which is valuable for polarization-dependent studies.

Bức xạ từ van điều có tính phân cực tuyến tính, điều này rất hữu ích cho các nghiên cứu phụ thuộc vào phân cực.

the electron beam traverses a series of alternating magnets within the undulator.

Tia điện tử đi qua một chuỗi các nam châm thay đổi trong van điều.

tuning undulator parameters allows precise control over photon energy spectrum.

Điều chỉnh các tham số của van điều cho phép kiểm soát chính xác phổ năng lượng photon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay