unecological practices
thực tiễn gây ô nhiễm môi trường
unecological farming
nông nghiệp gây ô nhiễm môi trường
being unecological
gây ô nhiễm môi trường
highly unecological
gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
avoid unecological
tránh gây ô nhiễm môi trường
seemingly unecological
có vẻ như gây ô nhiễm môi trường
unecological impact
tác động gây ô nhiễm môi trường
unecological behavior
hành vi gây ô nhiễm môi trường
was unecological
đã gây ô nhiễm môi trường
find unecological
tìm thấy những điều gây ô nhiễm môi trường
unecological practices
thực tiễn gây ô nhiễm môi trường
unecological farming
nông nghiệp gây ô nhiễm môi trường
being unecological
gây ô nhiễm môi trường
highly unecological
gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
avoid unecological
tránh gây ô nhiễm môi trường
seemingly unecological
có vẻ như gây ô nhiễm môi trường
unecological impact
tác động gây ô nhiễm môi trường
unecological behavior
hành vi gây ô nhiễm môi trường
was unecological
đã gây ô nhiễm môi trường
find unecological
tìm thấy những điều gây ô nhiễm môi trường
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now