unelected

[Mỹ]/ˌʌnɪˈlɛktɪd/
[Anh]/ˌʌnɪˈlɛktɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chưa được bầu chọn

Cụm từ & Cách kết hợp

unelected officials

các quan chức không được bầu

unelected leaders

các nhà lãnh đạo không được bầu

unelected body

cơ quan không được bầu

unelected representatives

các đại diện không được bầu

unelected government

chính phủ không được bầu

unelected council

hội đồng không được bầu

unelected position

vị trí không được bầu

unelected authority

thẩm quyền không được bầu

unelected members

các thành viên không được bầu

unelected judges

các thẩm phán không được bầu

Câu ví dụ

the unelected officials made significant decisions without public input.

các quan chức không được bầu đã đưa ra những quyết định quan trọng mà không có sự tham gia của công chúng.

many citizens are concerned about the power of unelected representatives.

nhiều người dân lo ngại về quyền lực của các đại diện không được bầu.

unelected leaders often face criticism from the public.

các nhà lãnh đạo không được bầu thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích từ công chúng.

in some countries, unelected bodies hold significant influence over policy.

ở một số quốc gia, các cơ quan không được bầu có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách.

the unelected council was responsible for implementing new regulations.

hội đồng không được bầu có trách nhiệm thực hiện các quy định mới.

critics argue that unelected positions undermine democracy.

các nhà phê bình cho rằng các vị trí không được bầu làm suy yếu nền dân chủ.

unelected judges can sometimes make controversial rulings.

đôi khi các thẩm phán không được bầu có thể đưa ra những phán quyết gây tranh cãi.

the role of unelected advisors is often debated in political circles.

vai trò của các cố vấn không được bầu thường xuyên được tranh luận trong các vòng tròn chính trị.

many believe that unelected officials should be more accountable.

nhiều người tin rằng các quan chức không được bầu nên chịu trách nhiệm hơn.

unelected positions can lead to a lack of transparency in governance.

các vị trí không được bầu có thể dẫn đến thiếu minh bạch trong quản trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay