unenticed

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈtaɪst/
[Anh]/ˌʌnɪnˈtaɪst/

Dịch

adj. không bị cám dỗ, thuyết phục hoặc quyến rũ bởi điều gì đó hấp dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

completely unenticed

Vietnamese_translation

utterly unenticed

Vietnamese_translation

remained unenticed

Vietnamese_translation

stayed unenticed

Vietnamese_translation

still unenticed

Vietnamese_translation

quite unenticed

Vietnamese_translation

unenticed by

Vietnamese_translation

seemed unenticed

Vietnamese_translation

appeared unenticed

Vietnamese_translation

felt unenticed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

despite the celebrity's arrival, the unenticed crowd remained calm and showed no interest.

Dù người nổi tiếng đã đến, đám đông không bị hấp dẫn vẫn giữ bình tĩnh và không tỏ ra quan tâm.

the unenticed customers simply walked past the promotional booth without stopping.

Khách hàng không bị hấp dẫn chỉ đơn giản là đi ngang qua quầy quảng cáo mà không dừng lại.

she appeared completely unenticed by the expensive jewelry on display.

Cô ấy dường như hoàn toàn không bị hấp dẫn bởi những món trang sức đắt tiền được trưng bày.

the unenticed audience sat quietly through the entire performance.

Khán giả không bị hấp dẫn ngồi im lặng suốt cả buổi biểu diễn.

despite the delicious aroma, the dieter remained unenticed by the dessert.

Dù có mùi thơm ngon tuyệt, người ăn kiêng vẫn không bị hấp dẫn bởi món tráng miệng.

the unenticed voters ignored all campaign advertisements and speeches.

Người bỏ phiếu không bị hấp dẫn đã bỏ qua tất cả các quảng cáo và bài phát biểu vận động.

the children were surprisingly unenticed by the colorful toys in the store.

Các em nhỏ dường như ngạc nhiên khi không bị hấp dẫn bởi những món đồ chơi màu sắc trong cửa hàng.

the unenticed tourists bypassed the famous landmark and continued walking.

Khách du lịch không bị hấp dẫn đã bỏ qua địa danh nổi tiếng và tiếp tục đi bộ.

even with the free samples, the health-conscious shopper remained unenticed.

Dù có mẫu miễn phí, người mua sắm chú trọng sức khỏe vẫn không bị hấp dẫn.

the unenticed guests left the party early despite the elaborate decorations.

Dù có những trang trí hoành tráng, các vị khách không bị hấp dẫn đã rời bữa tiệc sớm.

the employees remained unenticed by the company's vague promises of promotion.

Nhân viên vẫn không bị hấp dẫn bởi những lời hứa mơ hồ về thăng tiến của công ty.

the hungry customers seemed strangely unenticed by the menu offerings.

Khách hàng đói bụng dường như kỳ lạ khi không bị hấp dẫn bởi các món ăn trong thực đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay