unessential items
các mục không cần thiết
unessential tasks
các nhiệm vụ không cần thiết
unessential details
các chi tiết không cần thiết
unessential expenses
các chi phí không cần thiết
unessential features
các tính năng không cần thiết
unessential information
thông tin không cần thiết
unessential services
các dịch vụ không cần thiết
unessential meetings
các cuộc họp không cần thiết
unessential elements
các yếu tố không cần thiết
unessential advice
các lời khuyên không cần thiết
many of the items in the store are unessential.
nhiều món đồ trong cửa hàng không thực sự cần thiết.
he realized that some of his possessions were unessential.
anh nhận ra rằng một số món đồ anh sở hữu không thực sự cần thiết.
it's best to focus on essential tasks and ignore the unessential ones.
tốt nhất là nên tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng và bỏ qua những nhiệm vụ không cần thiết.
she decided to declutter her home by removing unessential items.
cô quyết định dọn dẹp nhà cửa bằng cách loại bỏ những món đồ không cần thiết.
unessential details can distract from the main point.
những chi tiết không cần thiết có thể làm mất tập trung khỏi vấn đề chính.
they cut out unessential expenses from their budget.
họ cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết trong ngân sách của họ.
in a minimalist lifestyle, you learn to let go of unessential things.
trong lối sống tối giản, bạn học cách từ bỏ những thứ không cần thiết.
unessential features can complicate the user experience.
những tính năng không cần thiết có thể làm phức tạp trải nghiệm người dùng.
he found that many of his worries were actually unessential.
anh nhận thấy rằng nhiều lo lắng của anh thực ra không cần thiết.
it's important to distinguish between essential and unessential tasks.
quan trọng là phải phân biệt giữa các nhiệm vụ cần thiết và không cần thiết.
unessential items
các mục không cần thiết
unessential tasks
các nhiệm vụ không cần thiết
unessential details
các chi tiết không cần thiết
unessential expenses
các chi phí không cần thiết
unessential features
các tính năng không cần thiết
unessential information
thông tin không cần thiết
unessential services
các dịch vụ không cần thiết
unessential meetings
các cuộc họp không cần thiết
unessential elements
các yếu tố không cần thiết
unessential advice
các lời khuyên không cần thiết
many of the items in the store are unessential.
nhiều món đồ trong cửa hàng không thực sự cần thiết.
he realized that some of his possessions were unessential.
anh nhận ra rằng một số món đồ anh sở hữu không thực sự cần thiết.
it's best to focus on essential tasks and ignore the unessential ones.
tốt nhất là nên tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng và bỏ qua những nhiệm vụ không cần thiết.
she decided to declutter her home by removing unessential items.
cô quyết định dọn dẹp nhà cửa bằng cách loại bỏ những món đồ không cần thiết.
unessential details can distract from the main point.
những chi tiết không cần thiết có thể làm mất tập trung khỏi vấn đề chính.
they cut out unessential expenses from their budget.
họ cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết trong ngân sách của họ.
in a minimalist lifestyle, you learn to let go of unessential things.
trong lối sống tối giản, bạn học cách từ bỏ những thứ không cần thiết.
unessential features can complicate the user experience.
những tính năng không cần thiết có thể làm phức tạp trải nghiệm người dùng.
he found that many of his worries were actually unessential.
anh nhận thấy rằng nhiều lo lắng của anh thực ra không cần thiết.
it's important to distinguish between essential and unessential tasks.
quan trọng là phải phân biệt giữa các nhiệm vụ cần thiết và không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay