unestablished

[US]/ˌʌnɪˈstæblɪʃt/
[UK]/ˌʌnɪˈstæblɪʃt/
Frequency: Very High

Translation

adj. chưa được thiết lập hoặc xác nhận; không có thành tựu hoặc sự công nhận

Phrases & Collocations

unestablished norms

các chuẩn mực chưa được thiết lập

unestablished rules

các quy tắc chưa được thiết lập

unestablished practices

các phương pháp thực hành chưa được thiết lập

unestablished theories

các lý thuyết chưa được thiết lập

unestablished relationships

các mối quan hệ chưa được thiết lập

unestablished standards

các tiêu chuẩn chưa được thiết lập

unestablished protocols

các giao thức chưa được thiết lập

unestablished entities

các thực thể chưa được thiết lập

unestablished concepts

các khái niệm chưa được thiết lập

unestablished frameworks

các khuôn khổ chưa được thiết lập

Example Sentences

the company remains unestablished in the new market.

công ty vẫn chưa được khẳng định trên thị trường mới.

his unestablished reputation made it difficult to gain trust.

danh tiếng chưa được khẳng định của anh ấy khiến việc giành được sự tin tưởng trở nên khó khăn.

they are working on an unestablished project.

họ đang làm việc trên một dự án chưa được thiết lập.

the unestablished guidelines led to confusion.

các hướng dẫn chưa được thiết lập đã dẫn đến sự nhầm lẫn.

her unestablished career left her feeling uncertain.

sự nghiệp chưa được khẳng định của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không chắc chắn.

we need to address the unestablished rules in our organization.

chúng ta cần giải quyết các quy tắc chưa được thiết lập trong tổ chức của chúng ta.

his ideas were unestablished but intriguing.

những ý tưởng của anh ấy chưa được khẳng định nhưng rất hấp dẫn.

the unestablished policies caused delays in the project.

các chính sách chưa được thiết lập đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.

they are exploring unestablished markets for growth.

họ đang khám phá các thị trường chưa được thiết lập để phát triển.

her unestablished theories sparked debate among scientists.

các lý thuyết chưa được khẳng định của cô ấy đã gây ra cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now