unexpectedness factor
yếu tố bất ngờ
unexpectedness of events
sự bất ngờ của các sự kiện
unexpectedness in life
sự bất ngờ trong cuộc sống
unexpectedness breeds creativity
sự bất ngờ thúc đẩy sự sáng tạo
embracing unexpectedness
tiếp nhận sự bất ngờ
unexpectedness in nature
sự bất ngờ trong tự nhiên
unexpectedness of change
sự bất ngờ của sự thay đổi
unexpectedness brings excitement
sự bất ngờ mang lại sự phấn khích
unexpectedness in relationships
sự bất ngờ trong các mối quan hệ
unexpectedness challenges norms
sự bất ngờ thách thức các chuẩn mực
life is full of unexpectedness.
cuộc sống đầy những điều bất ngờ.
the unexpectedness of the event surprised everyone.
sự bất ngờ của sự kiện đã khiến mọi người ngạc nhiên.
she handled the unexpectedness of the situation with grace.
cô ấy đã xử lý sự bất ngờ của tình huống một cách duyên dáng.
unexpectedness can lead to new opportunities.
sự bất ngờ có thể dẫn đến những cơ hội mới.
he embraced the unexpectedness of life.
anh ấy đón nhận sự bất ngờ của cuộc sống.
we should be prepared for the unexpectedness of travel.
chúng ta nên chuẩn bị cho những điều bất ngờ khi đi du lịch.
the unexpectedness of her response caught him off guard.
sự bất ngờ của phản ứng của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ.
in business, unexpectedness can be both a risk and a reward.
trong kinh doanh, sự bất ngờ có thể vừa là rủi ro vừa là phần thưởng.
they learned to adapt to the unexpectedness of the weather.
họ đã học cách thích nghi với những điều bất ngờ của thời tiết.
her life was marked by unexpectedness and adventure.
cuộc đời cô ấy được đánh dấu bởi sự bất ngờ và phiêu lưu.
unexpectedness factor
yếu tố bất ngờ
unexpectedness of events
sự bất ngờ của các sự kiện
unexpectedness in life
sự bất ngờ trong cuộc sống
unexpectedness breeds creativity
sự bất ngờ thúc đẩy sự sáng tạo
embracing unexpectedness
tiếp nhận sự bất ngờ
unexpectedness in nature
sự bất ngờ trong tự nhiên
unexpectedness of change
sự bất ngờ của sự thay đổi
unexpectedness brings excitement
sự bất ngờ mang lại sự phấn khích
unexpectedness in relationships
sự bất ngờ trong các mối quan hệ
unexpectedness challenges norms
sự bất ngờ thách thức các chuẩn mực
life is full of unexpectedness.
cuộc sống đầy những điều bất ngờ.
the unexpectedness of the event surprised everyone.
sự bất ngờ của sự kiện đã khiến mọi người ngạc nhiên.
she handled the unexpectedness of the situation with grace.
cô ấy đã xử lý sự bất ngờ của tình huống một cách duyên dáng.
unexpectedness can lead to new opportunities.
sự bất ngờ có thể dẫn đến những cơ hội mới.
he embraced the unexpectedness of life.
anh ấy đón nhận sự bất ngờ của cuộc sống.
we should be prepared for the unexpectedness of travel.
chúng ta nên chuẩn bị cho những điều bất ngờ khi đi du lịch.
the unexpectedness of her response caught him off guard.
sự bất ngờ của phản ứng của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ.
in business, unexpectedness can be both a risk and a reward.
trong kinh doanh, sự bất ngờ có thể vừa là rủi ro vừa là phần thưởng.
they learned to adapt to the unexpectedness of the weather.
họ đã học cách thích nghi với những điều bất ngờ của thời tiết.
her life was marked by unexpectedness and adventure.
cuộc đời cô ấy được đánh dấu bởi sự bất ngờ và phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay