unfasteners

[Mỹ]/[ˌʌnˈfæstənəz]/
[Anh]/[ˌʌnˈfæstənərz]/

Dịch

n. Những vật dùng để giữ các vật lại với nhau có thể dễ dàng tháo ra; Những người tháo các vật cố định.
v. Tháo các vật cố định khỏi một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfasteners included

Đinh tán kèm theo

using unfasteners

Sử dụng đinh tán

unfastener set

Bộ đinh tán

unfastener parts

Các bộ phận đinh tán

unfastener type

Loại đinh tán

unfastener kit

Bộ dụng cụ đinh tán

unfastened unfasteners

Đinh tán đã tháo

installing unfasteners

Lắp đặt đinh tán

replacement unfasteners

Đinh tán thay thế

various unfasteners

Các loại đinh tán khác nhau

Câu ví dụ

the toolbox contained various unfasteners like screws and bolts.

Hộp công cụ chứa nhiều loại phụ kiện tháo rời như đinh ốc và bulong.

we needed to replace the damaged unfasteners on the gate.

Chúng tôi cần thay thế các phụ kiện tháo rời bị hỏng trên cổng.

the engineer carefully selected the appropriate unfasteners for the project.

Kỹ sư đã cẩn thận chọn các phụ kiện tháo rời phù hợp cho dự án.

loose unfasteners can compromise the structural integrity of the vehicle.

Các phụ kiện tháo rời lỏng lẻo có thể làm giảm tính toàn vẹn cấu trúc của phương tiện.

the repair manual detailed the correct unfasteners to use.

Sổ tay sửa chữa đã chi tiết các phụ kiện tháo rời đúng để sử dụng.

he carried a selection of unfasteners in his pocket.

Anh ấy mang theo một số phụ kiện tháo rời trong túi.

specialized unfasteners are used in aerospace applications.

Các phụ kiện tháo rời chuyên dụng được sử dụng trong ứng dụng hàng không vũ trụ.

the manufacturer provided a list of compatible unfasteners.

Nhà sản xuất cung cấp danh sách các phụ kiện tháo rời tương thích.

ensure all unfasteners are tightened securely before operation.

Đảm bảo tất cả các phụ kiện tháo rời được siết chặt an toàn trước khi vận hành.

the technician inspected the unfasteners for wear and tear.

Kỹ thuật viên kiểm tra các phụ kiện tháo rời để phát hiện mài mòn.

we used quick-release unfasteners for easy assembly.

Chúng tôi sử dụng các phụ kiện tháo rời nhanh để lắp ráp dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay